mahsur kalmak
[mahsur kalmak]
bị mắc kẹt
Orta (B1)
Anlam "mahsur kalmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerde sıkışıp kalmak, hareket edememek veya taşınamamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mắc kẹt, không thể di chuyển hoặc bị di chuyển.
Örnekler (Ví dụ)
"Depremde birçok insan enkaz altında mahsur kaldı."
"Nhiều người đã bị mắc kẹt dưới đống đổ nát trong trận động đất."
"Asansör bozulunca bir saat boyunca mahsur kaldım."
"Tôi đã bị mắc kẹt trong một giờ khi thang máy bị hỏng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. 'Mahsur' là từ gốc Ả Rập, 'kalmak' là động từ Thổ Nhĩ Kỳ có nghĩa là 'ở lại'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Asansörde mahsur kalma, hemen yardım iste!"Đừng bị mắc kẹt trong thang máy, hãy yêu cầu giúp đỡ ngay!Từ 'mahsur kalma' là dạng phủ định của mệnh lệnh thức ngôi thứ hai số ít (sen) của động từ 'mahsur kalmak'. Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo dạng phủ định của mệnh lệnh.
-
"Deprem olursa, enkaz altında mahsur kalmayın, güvenli bir yere geçin!"Nếu có động đất, đừng bị mắc kẹt dưới đống đổ nát, hãy di chuyển đến một nơi an toàn!Từ 'kalmayın' là dạng phủ định của mệnh lệnh thức ngôi thứ hai số nhiều (siz) của động từ 'kalmak'. Hậu tố '-mayın' được thêm vào để tạo dạng phủ định số nhiều.
-
"Fırtınada denizde mahsur kalma, kıyıya dön!"Đừng bị mắc kẹt trên biển trong cơn bão, hãy quay trở lại bờ!Từ 'mahsur kalma' là dạng phủ định của mệnh lệnh thức ngôi thứ hai số ít (sen) của động từ 'mahsur kalmak'. Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo dạng phủ định của mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
