(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kurtulmak
B1
Verb B1 General

kurtulmak

/kuɾtulˈmak/
thoát nạn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kurtulmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tehlikeli veya zor bir durumdan zarar görmeden veya yaralanmadan çıkmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà không bị tổn hại hoặc bị thương.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yangından son anda kurtulduk."

    "Chúng tôi đã thoát khỏi đám cháy vào phút cuối."

  • "Bu zor durumdan nasıl kurtulacağımızı bilmiyorum."

    "Tôi không biết làm thế nào để thoát khỏi tình huống khó khăn này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sıyrılmak(thoát khỏi) yakayı kurtarmak(thoát thân)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'kurtulmak' thường đi kèm với cách Ablative ( -den, -dan, -ten, -tan) để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn thoát khỏi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Yangından sağ kurtularak hepimiz çok sevindik."
    Tất cả chúng tôi đều rất vui vì đã thoát khỏi đám cháy một cách an toàn.
    Động từ 'kurtulmak' được biến đổi thành 'kurtularak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách mà họ thoát khỏi đám cháy (một cách an toàn). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
  • "Borçlarından çalışarak kurtulmaya karar verdi."
    Anh ấy quyết định làm việc chăm chỉ để thoát khỏi nợ nần.
    Động từ 'kurtulmak' được biến đổi thành 'kurtulmaya' bằng cách thêm hậu tố '-maya' (để diễn tả mục đích) và động từ 'kurtulmaya' được kết hợp với động từ 'karar vermek' (quyết định). Sau đó, từ 'çalışarak' có nghĩa là 'bằng cách làm việc', diễn tả phương thức để đạt được mục đích. Hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
  • "O kadar hızlı koşarak tehlikeden kurtuldu ki, kimse ona yetişemedi."
    Anh ấy đã chạy nhanh đến nỗi anh ấy thoát khỏi nguy hiểm, không ai có thể bắt kịp anh ấy.
    Động từ 'kurtulmak' được biến đổi thành 'kurtuldu' (thì quá khứ đơn). Cụm 'koşarak kurtuldu' có nghĩa là 'đã thoát bằng cách chạy'. Hậu tố '-arak' được thêm vào động từ 'koşmak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả phương thức để thoát khỏi nguy hiểm. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)