(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cihaz
A2
isim A2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

cihaz

/d͡ʒi.haz/
thiết bị
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cihaz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir amaç için tasarlanmış alet veya mekanizma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu laboratuvarda birçok hassas cihaz bulunmaktadır."

    "Có rất nhiều thiết bị nhạy cảm trong phòng thí nghiệm này."

  • "Yeni bir cep telefonu cihazı aldım."

    "Tôi đã mua một thiết bị điện thoại di động mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) cihaz
Bu cihaz çok kullanışlı.
(Thiết bị này rất hữu dụng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) cihazı
Cihazı tamir ettim.
(Tôi đã sửa chữa thiết bị.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) cihaza
Cihaza yeni bir yazılım yükledim.
(Tôi đã cài đặt một phần mềm mới vào thiết bị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) cihazda
Cihazda bir sorun var.
(Có một vấn đề với thiết bị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) cihazdan
Bu cihazdan çok memnunum.
(Tôi rất hài lòng với thiết bị này.)
Plural (Çoğul) cihazlar
Evde birçok cihaz var.
(Có rất nhiều thiết bị trong nhà.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu cihazın ekranı çok parlak."
    Màn hình của thiết bị này rất sáng.
    Hậu tố '-ın' (biến thể của '-in' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'cihaz' để chỉ sở hữu, tức là 'của thiết bị'. Nguyên âm cuối của 'cihaz' là 'a' nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı'.
  • "O, bu cihazın kullanım kılavuzunu kaybetti."
    Anh ấy/Cô ấy đã làm mất sách hướng dẫn sử dụng của thiết bị này.
    Hậu tố '-ın' (biến thể của '-in' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'cihaz' để chỉ sở hữu, tức là 'của thiết bị'. Nguyên âm cuối của 'cihaz' là 'a' nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı'.
  • "Şirketin yeni cihazının tanıtımı yapıldı."
    Buổi giới thiệu thiết bị mới của công ty đã được thực hiện.
    Hậu tố '-in' (biến thể của '-in' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'cihaz' để chỉ sở hữu, tức là 'của thiết bị'. Nguyên âm cuối của 'cihaz' là 'a' nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı'.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Çamaşır yıkayan cihazı tamir ettim."
    Tôi đã sửa cái máy giặt quần áo.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'cihaz' (cihazı) vì nó là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'tamir ettim'. Nguyên âm cuối của 'cihaz' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta thêm '-ı'.
  • "Bu, konuşan cihazdan gelen bir mesaj."
    Đây là một tin nhắn từ một thiết bị đang nói.
    Hậu tố '-dan' được thêm vào 'cihaz' (cihazdan) vì nó biểu thị trạng ngữ chỉ nguồn gốc (ablative case). Nguyên âm cuối của 'cihaz' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta thêm '-dan'.
  • "Odamda bulunan cihazların hepsi elektrik tüketiyor."
    Tất cả các thiết bị có trong phòng tôi đều tiêu thụ điện.
    Hậu tố '-ların' được thêm vào 'cihaz' (cihazların) để chỉ sở hữu (possessive suffix, plural). Nguyên âm cuối của 'cihaz' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta thêm '-ların'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu cihazı tamir etmek mümkün mü?"
    Liệu có thể sửa chữa thiết bị này không?
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'cihaz' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào sau động từ 'mümkün' để tạo thành câu hỏi.
  • "Yeni bir cihazımız var mı?"
    Chúng ta có thiết bị mới nào không?
    Thêm hậu tố sở hữu '-ımız' (của chúng ta - our) vào 'cihaz'. Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào sau động từ 'var' để tạo thành câu hỏi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ, 'bizim cihazımız'.
  • "Bu cihazla kahve yapabilir miyim?"
    Tôi có thể pha cà phê bằng thiết bị này không?
    Thêm hậu tố '-la' (cách công cụ - instrumental case) vào 'cihaz'. Hậu tố nghi vấn '-miyim' (tôi có thể ... không?) được thêm vào sau động từ 'yapabilir' để tạo thành câu hỏi, ngôi thứ nhất số ít.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu cihazla kahve yapabilir miyim?"
    Tôi có thể pha cà phê bằng thiết bị này không?
    Hậu tố '-la' (với 'l' là âm đệm) được thêm vào 'cihaz' để biểu thị công cụ hoặc phương tiện ('bằng cái gì đó'). 'a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, vì nguyên âm cuối cùng của 'cihaz' là 'a'.
  • "Cihazı kullanmadan önce talimatları okuyun."
    Hãy đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thiết bị.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'cihaz' để biến nó thành tân ngữ xác định (xác định đối tượng của hành động). 'ı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, vì nguyên âm cuối cùng của 'cihaz' là 'a'.
  • "Yeni bir cihaz almayı düşünüyorum."
    Tôi đang nghĩ đến việc mua một thiết bị mới.
    Ở đây, 'cihaz' không có hậu tố nào được thêm vào. Nó ở dạng nguyên thể và đóng vai trò là một danh từ chung trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)