makul beklenti
[ma.ˈkul bek.ˈlen.ti]
kỳ vọng hợp lý
İyi (B2)
Anlam "makul beklenti" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerçekçi ve adil bir şekilde gerçekleşmesi beklenen şey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những kỳ vọng công bằng, thực tế và hợp lý, xét đến hoàn cảnh cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Yatırımcılar makul beklentiler içinde olmalıdır."
"Các nhà đầu tư nên có những kỳ vọng hợp lý."
"Şirketin başarısı, makul beklentilerle doğru orantılıdır."
"Thành công của công ty tỉ lệ thuận với những kỳ vọng hợp lý."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này là một cụm danh từ, trong đó 'makul' là tính từ và 'beklenti' là danh từ. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Şirketin bu yılki kârı, makul beklentilerimiz doğrultusunda gerçekleşti."Lợi nhuận năm nay của công ty đã đạt được đúng theo những kỳ vọng hợp lý của chúng tôi.Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'beklenti' để chỉ nhiều kỳ vọng. Hậu tố '-miz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) được thêm vào 'beklentiler' để chỉ 'kỳ vọng của chúng tôi'. Hậu tố '-in' (sở hữu cách) được thêm vào 'beklentilerimiz' để liên kết với 'doğrultusunda'. Vì nguyên âm cuối của 'beklenti' là 'i' nên ta dùng '-ler' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> e).
-
"Öğrencilerin makul beklentisi, sınav sonuçlarının zamanında açıklanmasıdır."Kỳ vọng hợp lý của học sinh là kết quả kỳ thi được công bố đúng thời hạn.Hậu tố '-i' (sở hữu cách) được thêm vào 'beklenti' để chỉ 'kỳ vọng của học sinh'. Vì nguyên âm cuối của 'beklenti' là 'i' nên ta dùng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i, ı-ı, u-u, ü-ü). Không có biến âm phụ âm vì từ không kết thúc bằng p, ç, t, k.
-
"Yeni işe başlayan birinin maaşı konusunda makul beklentilere sahip olması önemlidir."Điều quan trọng là một người mới bắt đầu công việc nên có những kỳ vọng hợp lý về lương.Hậu tố '-lere' (hướng cách số nhiều) được thêm vào 'beklenti' để chỉ 'về những kỳ vọng'. Vì nguyên âm cuối của 'beklenti' là 'i' nên ta dùng '-lere' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> e). Âm 'y' là âm đệm (buffer) vì 'beklentiler' tận cùng bằng nguyên âm và '-e' bắt đầu bằng nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
