(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aşırı beklenti
B2
İsim B2 Tâm lý học, Kinh doanh, Giáo dục

aşırı beklenti

/aʃɯɾɯ bekˈlenti/
kỳ vọng quá mức
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aşırı beklenti" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birinden veya bir şeyden elde edilebilecekler hakkında çok yüksek veya gerçekçi olmayan umutlar veya inançlar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những hy vọng hoặc niềm tin quá cao hoặc không thực tế về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Aşırı beklentiler hayal kırıklığına yol açabilir."

    "Kỳ vọng quá mức có thể dẫn đến thất vọng."

  • "Yeni işe başlarken aşırı beklentilere kapılmamak önemlidir."

    "Điều quan trọng là không nên có những kỳ vọng quá mức khi bắt đầu một công việc mới."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một cụm danh từ, trong đó 'aşırı' (quá mức) bổ nghĩa cho 'beklenti' (kỳ vọng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)