makul
[ma.ˈkul]
ngân sách vừa phải
Orta (B1)
Anlam "makul" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ölçülü, aşırıya kaçmayan, uygun fiyatlı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có quy mô hoặc phạm vi hạn chế; không phung phí hoặc quá mức.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu fiyata makul bir araba bulmak zor."
"Rất khó để tìm được một chiếc xe hợp lý với mức giá này."
"Müdürden makul bir istekte bulundum."
"Tôi đã đưa ra một yêu cầu hợp lý với giám đốc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) ở đây. 'Makul' thường được sử dụng để mô tả giá cả hoặc yêu cầu hợp lý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
