(Vị trí top_banner)
Hình minh họa servet
B1
Noun B1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

servet

/ˈseɾvet/
giàu có sinh quyền lực
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "servet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok miktarda para veya mal varlığı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giàu có, của cải dồi dào hoặc tiền bạc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar büyük bir servete sahip."

    "Họ sở hữu một khối tài sản lớn."

  • "Servetini hayır işlerine bağışladı."

    "Anh ấy đã quyên góp tài sản của mình cho các hoạt động từ thiện."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

fakirlik(sự nghèo khó) yoksulluk(sự túng thiếu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Chú ý cách sử dụng trong các cụm từ cố định.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Servetini kaybederek sokaklarda yaşamaya başladı."
    Anh ta bắt đầu sống trên đường phố sau khi mất hết tài sản.
    Hậu tố '-ini' được thêm vào 'servet' để chỉ định đối tượng bị tác động (tài sản của anh ta), và động trạng từ '-erek' chỉ cách thức hành động 'bắt đầu'.
  • "Servetini katlayarak zenginleşti."
    Anh ta làm giàu bằng cách nhân số tài sản của mình lên.
    Hậu tố '-ini' được thêm vào 'servet' để chỉ rõ 'tài sản của anh ta' và động trạng từ '-erek' chỉ cách thức hành động 'làm giàu'.
  • "Servetini bağışlayarak huzur buldu."
    Anh ta tìm thấy bình yên bằng cách quyên góp tài sản của mình.
    Hậu tố '-ini' được thêm vào 'servet' để chỉ rõ 'tài sản của anh ta', và động trạng từ '-erek' chỉ cách thức hành động 'tìm thấy'.
Câu mệnh lệnh
  • "Servede ulaşmak için çok çalış!"
    Hãy làm việc chăm chỉ để đạt được của cải!
    Từ 'servet' (của cải) đã được thêm hậu tố chỉ cách thức/mục đích '-e' (hậu tố sở cách Dative). Nguyên âm cuối của 'servet' là 'e', nên hậu tố là '-e'. Vì 'servet' kết thúc bằng phụ âm 't' và được nối với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm ('-e'), nên 't' đã biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation), tạo thành 'servede'.
  • "Onun servetini doğru yönet!"
    Hãy quản lý của cải của anh/cô ấy một cách đúng đắn!
    Từ 'servet' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' (his/her/its) và sau đó là hậu tố đối cách '-i' (Accusative). Nguyên âm cuối của 'servet' là 'e', nên hậu tố sở hữu là '-i' (theo hòa phối nguyên âm 4 chiều). Vì 'servet' kết thúc bằng phụ âm 't' và được nối với hậu tố sở hữu bắt đầu bằng nguyên âm ('-i'), nên 't' đã biến đổi thành 'd' (serveti -> servedi). Sau đó, giữa nguyên âm cuối của 'served*' và hậu tố đối cách '-i', âm đệm 'n' đã được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau (served+n+i = servedini).
  • "Bu servedi ziyan etme!"
    Đừng lãng phí của cải này!
    Từ 'servet' đã được thêm hậu tố đối cách xác định '-i' (Accusative). Nguyên âm cuối của 'servet' là 'e', nên hậu tố đối cách là '-i' (theo hòa phối nguyên âm 4 chiều). Vì 'servet' kết thúc bằng phụ âm 't' và được nối với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm ('-i'), nên 't' đã biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm, tạo thành 'servedi'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "O, servetini hayır işlerine yatırıyor."
    Anh ấy đang đầu tư tài sản của mình vào các công việc từ thiện.
    Thêm hậu tố '-ini' (đối cách - accusative) vào 'servet' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'yatırmak' (đầu tư). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Şirket, çalışanlarının servetini artırmak için yeni bir program başlatıyor."
    Công ty đang khởi động một chương trình mới để tăng tài sản của nhân viên.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu - possessive) vào 'servet' để chỉ sự sở hữu của 'çalışanlar' (nhân viên), sau đó thêm '-ni' (đối cách - accusative) vì nó là tân ngữ trực tiếp. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
  • "Bu adam, servetinden dolayı çok mutlu görünüyor."
    Người đàn ông này trông rất hạnh phúc vì tài sản của mình.
    Thêm hậu tố '-inden' (cách ly - ablative) vào 'servet' để chỉ nguyên nhân của 'mutlu görünmek' (trông hạnh phúc). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)