(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mat
B1
Sıfat + İsim B1 Vật lý, Đồ uống, Thời tiết

mat

[mɑt]
đá đục
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinde hava kabarcıkları veya yabancı maddeler nedeniyle saydam olmayan taş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đá không trong suốt do có bọt khí hoặc tạp chất bên trong.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu mattan yapılmış bir heykel."

    "Đây là một bức tượng làm từ đá đục."

  • "Mattan bir yüzeye sahip."

    "Nó có một bề mặt đá đục."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'mat' thường đứng trước danh từ. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm có thể ảnh hưởng đến các hậu tố đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem her sabah matlaşan gümüşleri parlatır."
    Mỗi sáng, mẹ tôi đều đánh bóng những món đồ bạc bị xỉn màu.
    Hậu tố '-laş' được thêm vào để tạo thành động từ 'matlaşmak' (trở nên xỉn màu/mờ đi). '-ır' là hậu tố của thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman), chia theo ngôi thứ ba số ít (olumlu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (a -> a).
  • "Bu lamba, odayı çok matlaştırır."
    Cái đèn này làm cho căn phòng trở nên rất tối.
    Hậu tố '-laş' được thêm vào để tạo thành động từ 'matlaşmak' (trở nên tối/xỉn màu). '-tır' là hậu tố khiến động từ mang tính chất khiến (causative). '-ır' là hậu tố của thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman), chia theo ngôi thứ ba số ít (olumlu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (a -> ı).
  • "Gözleri yaşla matlaşınca, bir mendil uzatırım."
    Mỗi khi mắt cô ấy mờ đi vì nước mắt, tôi lại đưa cho cô ấy một chiếc khăn tay.
    Hậu tố '-laş' được thêm vào để tạo thành động từ 'matlaşmak' (trở nên mờ đi). '-ınca/ince' là hậu tố trạng ngữ chỉ thời gian (khi/mỗi khi). '-ırım' là hậu tố của thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman), chia theo ngôi thứ nhất số ít (olumlu), nhưng với ý nghĩa thói quen/điều kiện (koşul). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (a -> a, ı -> ı).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Buzlu camı matlaştırdım."
    Tôi đã làm mờ tấm kính mờ.
    Hậu tố '-laş' biến tính từ 'mat' thành động từ 'matlaşmak' (làm mờ). Hậu tố '-tır' là hậu tố khiến cho động từ nguyên nhân (causative suffix). Hậu tố '-dım' là hậu tố thì quá khứ (past tense suffix) ngôi thứ nhất số ít.
  • "Mat taşı beğendim."
    Tôi thích viên đá mờ.
    Hậu tố '-ı' là hậu tố đối cách (accusative case suffix) vì 'taş' (viên đá) là đối tượng xác định. Nguyên âm cuối cùng của 'taş' là 'a', do đó chúng ta sử dụng hậu tố '-ı' (I-type vowel harmony).
  • "Sanatçı, mat bir yüzey yarattı."
    Người nghệ sĩ đã tạo ra một bề mặt mờ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'mat' vì nó đang được sử dụng như một tính từ mô tả 'yüzey' (bề mặt). 'bir' được thêm vào giữa 'mat' và 'yüzey' như một quán từ bất định.
Câu mệnh lệnh
  • "Bu parlak yüzeyi hemen matlaştır!"
    Hãy làm cho bề mặt sáng bóng này mờ đi ngay lập tức!
    Tính từ 'mat' được biến đổi thành động từ sai khiến 'matlaştırmak' (làm cho mờ đi) bằng cách thêm hậu tố '-laştır'. Câu mệnh lệnh (Emir Kipi) ở ngôi thứ hai số ít chính là gốc động từ này. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm: 'a' trong 'mat' đi với 'a' trong '-laş', và 'a' trong 'matlaş' đi với 'ı' trong '-tır'.
  • "Bekleyin, cam henüz tam matlaşmasın."
    Hãy đợi đã, đừng để tấm kính trở nên mờ hoàn toàn.
    Từ 'mat' được biến đổi thành động từ 'matlaşmak' (trở nên mờ). Hậu tố '-ma' (phủ định) và '-sın' (mệnh lệnh ngôi thứ 3) được thêm vào gốc động từ 'matlaş-'. Sự lựa chọn hậu tố '-ma' và '-sın' tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc hòa phối nguyên âm ('a' trong 'matlaş' yêu cầu 'a' trong '-ma', và 'a' trong '-ma' yêu cầu 'ı' trong '-sın').
  • "Fotoğrafın renklerini biraz matlaştırın."
    Các bạn hãy làm cho màu sắc của bức ảnh mờ đi một chút.
    Từ gốc động từ sai khiến 'matlaştır-' (làm cho mờ đi), hậu tố '-ın' được thêm vào để tạo thành câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số nhiều (các bạn hãy...). Hậu tố '-ın' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): nguyên âm cuối trong gốc động từ 'matlaştır-' là 'ı', do đó hậu tố cũng phải chứa 'ı'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bu matlaşmış camın rengi çok hoşuma gitti."
    Tôi rất thích màu của tấm kính mờ này.
    Hậu tố '-laşmış' được thêm vào để tạo thành tính từ 'matlaşmış' (trở nên mờ đục). '-ın' là hậu tố sở hữu cách (ilgi eki) cho 'cam'.
  • "Matlığın sebebi, camın içindeki küçük hava kabarcıklarıdır."
    Nguyên nhân của độ mờ là do các bọt khí nhỏ bên trong kính.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng 'matlık' (độ mờ). '-ın' là hậu tố sở hữu cách (ilgi eki) cho 'sebebi'.
  • "Güneş ışığı mat bir yüzeyde daha az parlar."
    Ánh sáng mặt trời ít chói hơn trên một bề mặt mờ.
    Ở đây 'mat' được sử dụng trực tiếp như một tính từ bổ nghĩa cho 'yüzey' (bề mặt). Không có hậu tố nào được thêm vào.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Buzlu camlar matlaşan taşlardan yapılmıştır."
    Kính mờ được làm từ những viên đá trở nên mờ đục.
    Hậu tố '-laş' được thêm vào 'mat' để tạo thành động từ 'matlaşmak' (trở nên mờ đục). Hậu tố '-an' sau đó biến động từ này thành động tính từ, mô tả những viên đá 'trở nên mờ đục'.
  • "Matlaşan yüzeyi olan bu taşlar ışığı güzel yansıtır."
    Những viên đá có bề mặt trở nên mờ đục này phản chiếu ánh sáng rất đẹp.
    Tương tự như ví dụ trên, '-laş' biến 'mat' thành động từ 'matlaşmak'. Sau đó, '-an' biến nó thành động tính từ 'matlaşan' (trở nên mờ đục), mô tả bề mặt của những viên đá.
  • "Güneşin etkisiyle matlaşan taşlar, eski parlaklığını kaybeder."
    Những viên đá trở nên mờ đục do tác động của mặt trời mất đi độ bóng ban đầu.
    Giống như các ví dụ trước, '-laş' biến 'mat' thành 'matlaşmak', và '-an' biến nó thành 'matlaşan'. Ở đây, 'matlaşan taşlar' (những viên đá trở nên mờ đục) là chủ ngữ của câu.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Tezgâhta birçok mat elmaslar vardı."
    Trên quầy có rất nhiều viên kim cương mờ.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'mat elmas' để tạo thành số nhiều 'mat elmaslar' (những viên kim cương mờ). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Bu mat camların hepsi kusurlu."
    Tất cả những chiếc kính mờ này đều bị lỗi.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'mat cam' để tạo thành số nhiều 'mat camlar' (những chiếc kính mờ). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Mat boyalar odadaki ışığı azaltıyorlar."
    Những loại sơn mờ làm giảm ánh sáng trong phòng.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'mat boya' để tạo thành số nhiều 'mat boyalar' (những loại sơn mờ). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Sanatçı, heykeli matla kaplamayı tercih etti."
    Nghệ sĩ đã chọn phủ tác phẩm điêu khắc bằng vật liệu mờ (đục).
    Thêm hậu tố '-la' (từ giới từ 'ile' - với/bằng) vào từ 'mat' để biểu thị phương tiện ('bằng vật liệu mờ'). Tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm 'a' của 'mat' phù hợp với nguyên âm 'a' trong '-la'). Không xảy ra biến âm phụ âm vì hậu tố '-la' bắt đầu bằng phụ âm 'l'.
  • "Bu mermer, diğerinden mattan daha az sert."
    Tấm đá cẩm thạch này ít cứng hơn loại mờ (đục) kia.
    Thêm hậu tố '-dan' (cách xuất xứ/so sánh) vào từ 'mat' để tạo cấu trúc so sánh ('hơn cái gì'). Tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm 'a' của 'mat' phù hợp với nguyên âm 'a' trong '-dan'). Không xảy ra biến âm phụ âm vì hậu tố '-dan' bắt đầu bằng phụ âm 'd'.
  • "Ánh sáng chiếu mada doğru, detayları belirginleştirdi."
    Ánh sáng chiếu hướng về phần mờ (đục), làm nổi bật các chi tiết.
    Thêm hậu tố '-a' (cách hướng tới) vào từ 'mat' do giới từ 'doğru' (hướng về) yêu cầu. Nguyên âm cuối của 'mat' là 'a' nên dùng '-a' (theo hòa phối nguyên âm lớn). Xảy ra biến âm phụ âm 't' thành 'd' vì từ 'mat' kết thúc bằng 't' và hậu tố '-a' bắt đầu bằng nguyên âm.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben matlaşmış bir cam istiyorum."
    Tôi muốn một tấm kính mờ.
    Hậu tố '-laş' được thêm vào để tạo thành động từ 'matlaşmak' (trở nên mờ). Sau đó, '-mış' là hậu tố phân từ (participle) chỉ tính chất, và '-bir' là mạo từ không xác định 'bir'.
  • "Senin matlığın beni rahatsız ediyor."
    Sự mờ đục của bạn làm tôi khó chịu.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng 'matlık' (sự mờ đục, tính mờ đục). Sau đó, '-ın' là hậu tố sở hữu (possessive suffix) cho ngôi 'sen' (bạn).
  • "O, mat bir yüzeye sahip."
    Anh/Cô/Nó có một bề mặt mờ.
    Từ 'mat' ở đây được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'yüzey' (bề mặt), vì vậy không cần thêm hậu tố nào. 'bir' là mạo từ không xác định 'bir'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu vazoda matlaşmış camdan yapılmış çiçekler var."
    Có những bông hoa làm từ thủy tinh mờ trong chiếc bình này.
    Thêm hậu tố '-laşmış' vào 'mat' để tạo thành động từ 'matlaşmak' (trở nên mờ đục), sau đó thêm '-mış' (hậu tố quá khứ phân từ) để mô tả trạng thái của thủy tinh.
  • "Mat bir yüzeye sahip bu masada leke yok."
    Không có vết bẩn trên chiếc bàn này, nó có một bề mặt mờ.
    Từ 'mat' ở đây không cần thêm hậu tố vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho 'yüzey' (bề mặt).
  • "Odamda matlaşmaya başlayan bir ayna var."
    Trong phòng tôi có một chiếc gương đang bắt đầu trở nên mờ đục.
    Thêm hậu tố '-laşmaya' vào 'mat' để tạo thành động từ 'matlaşmak' (trở nên mờ đục), sau đó thêm '-maya' (hậu tố chỉ mục đích, ở đây mang nghĩa 'đang bắt đầu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)