şeffaf
/ʃefˈfaf/
minh bạch
Orta (B1)
Anlam "şeffaf" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca anlaşılabilen, açık, dürüst ve gizli olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trung thực và hợp pháp; một cách công khai và không gian dối.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin finansal raporları şeffaf olmalıdır."
"Các báo cáo tài chính của công ty phải minh bạch."
"Seçim sürecinin şeffaf bir şekilde yürütülmesi önemlidir."
"Việc quy trình bầu cử được tiến hành một cách minh bạch là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'şeffaf' là một từ gốc ngoại lai và không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm một cách chặt chẽ như các từ thuần Thổ Nhĩ Kỳ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
