(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mazi
B2
İsim B2 Lịch sử, Văn hóa

mazi

/maːziː/
thời đã qua
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mazi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geçmişte kalan zaman, özellikle nostalji ile hatırlanan veya şimdiki zamandan önemli ölçüde farklı görülen bir dönem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thời kỳ trong quá khứ, đặc biệt là một thời kỳ được nhớ đến với sự hoài niệm hoặc được xem là khác biệt đáng kể so với hiện tại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O güzelim mazi artık çok uzaklarda kaldı."

    "Cái thời huy hoàng tươi đẹp đó giờ đã ở rất xa."

  • "Maziye dönüp baktıkça içimde bir hüzün beliriyor."

    "Mỗi khi nhìn lại quá khứ, một nỗi buồn lại hiện lên trong tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ 'mazi' thường được sử dụng để chỉ một thời kỳ hoặc kỷ nguyên đã qua và thường mang ý nghĩa hoài niệm hoặc luyến tiếc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)