şimdiki zaman
/ʃimdiki zaman/
hiện tại
Başlangıç (A1)
Anlam "şimdiki zaman" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Konuşma veya yazma anında gerçekleşen zaman dilimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời điểm hiện tại; thời gian đang diễn ra.
Örnekler (Ví dụ)
"Şu anda ders çalışıyorum."
"Tôi đang học bài ngay bây giờ."
"Şimdiki zamanda yaşıyoruz."
"Chúng ta đang sống trong thời đại hiện tại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố chỉ thời (tense suffixes).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
