merasim
[meɾaˈsim]
lễ kết nạp
Orta (B1)
Anlam "merasim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişiyi bir gruba veya konuma kabul etme töreni veya prosedürü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nghi lễ hoặc thủ tục mà qua đó một người được chấp nhận vào một nhóm hoặc một vị thế nào đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Dün kulübün yeni üyeleri için bir merasim düzenlendi."
"Hôm qua một buổi lễ kết nạp đã được tổ chức cho các thành viên mới của câu lạc bộ."
"Mezuniyet merasimi çok duygusaldı."
"Lễ tốt nghiệp rất cảm động."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Dün akşamki törene katıldım."Tôi đã tham dự buổi lễ tối hôm qua.Hậu tố '-e' được thêm vào sau khi đã biến đổi 'merasim' thành 'tören' (vì 'merasim' đồng nghĩa với 'tören' trong ngữ cảnh này và 'tören' phổ biến hơn khi dùng hướng cách). '-e' là hậu tố hướng cách, chỉ hướng đến buổi lễ.
-
"Yeni müdürün göreve başlama merasimine katıldık."Chúng tôi đã tham dự lễ nhậm chức của giám đốc mới.Hậu tố '-e' được thêm vào sau 'merasim'. '-e' là hậu tố hướng cách, chỉ hướng đến buổi lễ nhậm chức. Vì 'merasim' kết thúc bằng phụ âm, chúng ta chỉ cần thêm '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Okulun açılış merasimine yetişemedim."Tôi đã không kịp đến dự lễ khai trương trường học.Hậu tố '-e' được thêm vào sau 'merasim'. '-e' là hậu tố hướng cách, chỉ hướng đến buổi lễ khai trương. Vì 'merasim' kết thúc bằng phụ âm, chúng ta chỉ cần thêm '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Merasime yetişince çok heyecanlandım."Tôi đã rất phấn khích khi đến kịp buổi lễ.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'merasim' trong câu này. Từ 'merasime' là dạng datif của 'merasim' (merasim + -e) chỉ đích đến. Hậu tố '-e' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'merasim' là 'i'. Sau đó, '-ince' được thêm vào động từ 'yetişmek' (kịp) để tạo thành trạng từ thời gian, có nghĩa là 'khi'.
-
"Merasimi bitirince rahat bir nefes aldım."Tôi thở phào nhẹ nhõm khi buổi lễ kết thúc.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'merasim' trong câu này. Từ 'merasimi' là dạng accusatif của 'merasim' (merasim + -i) chỉ đối tượng trực tiếp. Hậu tố '-i' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'merasim' là 'i'. Sau đó, '-ince' được thêm vào động từ 'bitirmek' (kết thúc) để tạo thành trạng từ thời gian, có nghĩa là 'khi'.
-
"Merasimde yaşananları duyunca çok üzüldüm."Tôi rất buồn khi nghe những gì đã xảy ra trong buổi lễ.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'merasim' trong câu này. Từ 'merasimde' là dạng locatif của 'merasim' (merasim + -de) chỉ địa điểm. Hậu tố '-de' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'merasim' là 'i'. Sau đó, '-ince' được thêm vào động từ 'duymak' (nghe) để tạo thành trạng từ thời gian, có nghĩa là 'khi'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Dünkü törene katıldınız mı? Merasim çok etkileyiciydi, değil mi?"Bạn đã tham dự buổi lễ hôm qua phải không? Buổi lễ rất ấn tượng, đúng không?Câu này sử dụng hậu tố nghi vấn '-mı' để biến câu trần thuật thành câu hỏi. 'Merasim' ở dạng cơ bản, không biến đổi trong câu này.
-
"Bu merasimde konuşma yapacak mısınız?"Bạn sẽ phát biểu tại buổi lễ này chứ?Câu này sử dụng hậu tố nghi vấn '-mı' để biến câu trần thuật thành câu hỏi. 'Merasim' ở dạng cơ bản, không biến đổi trong câu này.
-
"Merasimin iptal edildiği doğru mu?"Có đúng là buổi lễ đã bị hủy bỏ không?Câu này sử dụng hậu tố nghi vấn '-mu' để biến câu trần thuật thành câu hỏi. 'Merasim' ở dạng cơ bản, không biến đổi trong câu này.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu mezuniyet merasimi çok etkileyiciydi."Lễ tốt nghiệp này rất ấn tượng.Ở đây, 'merasim' không biến đổi vì nó là chủ ngữ (subject) trong câu danh từ. Câu này sử dụng thì quá khứ đơn của 'etkileyici' (ấn tượng) để biểu đạt trạng thái trong quá khứ.
-
"Dünkü tören, merasimden çok bir şölendi sanki."Buổi lễ hôm qua giống như một bữa tiệc hơn là một nghi thức.Ở đây, 'merasimden' là dạng biến cách ly cách (ablative case) của 'merasim', chỉ sự so sánh hoặc nguồn gốc. Hậu tố '-den' được thêm vào để thể hiện 'hơn là' hoặc 'từ'.
-
"Onların evlilik merasimi sade ve samimiydi."Lễ cưới của họ giản dị và chân thành.Ở đây, 'merasimi' là dạng sở hữu cách (possessive case) của 'merasim', chỉ sự sở hữu của 'onların' (của họ). Hậu tố '-i' được thêm vào để thể hiện sở hữu, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
