(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mesafeli
B1
Sıfat B1 Tâm lý học, Xã hội học

mesafeli

/me.sa.feˈli/
xa cách với
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mesafeli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Soğuk, ilgisiz ve başkalarıyla arasına mesafe koyan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xa cách, lạnh lùng, không thân thiện, giữ khoảng cách với người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, insanlara karşı çok mesafeli davranıyor."

    "Anh ấy đối xử rất xa cách với mọi người."

  • "Yeni müdür, çalışanlarla mesafeli bir ilişki kurdu."

    "Vị giám đốc mới đã thiết lập một mối quan hệ xa cách với các nhân viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này mô tả người có thái độ lạnh lùng, giữ khoảng cách với người khác. Chú ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)