metanet
[me.ta.ˈnet]
điềm tĩnh
İyi (B2)
Anlam "metanet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Soğukkanlı, sakin ve telaşsız olma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn mà không biểu lộ cảm xúc hoặc phàn nàn.
Örnekler (Ví dụ)
"Olaylara karşı her zaman metanetini korudu."
"Anh ấy luôn giữ được sự điềm tĩnh trước mọi sự kiện."
"Böylesine zor bir durumda metanetini kaybetmemesi takdire şayandı."
"Việc anh ấy không mất đi sự điềm tĩnh trong một tình huống khó khăn như vậy thật đáng ngưỡng mộ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | metanet |
Onun metanetli duruşu beni etkiledi.
(Sự kiên định của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | metaneti |
Onun metaneti takdire şayandı.
(Sự kiên định của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | metanete |
Zor zamanlarda metanete ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần sự kiên định trong những thời điểm khó khăn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | metanette |
Onun metanette bir sınırı yok.
(Sự kiên định của anh ấy không có giới hạn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | metanetten |
Onun metanetten etkilendim.
(Tôi đã bị ấn tượng bởi sự kiên định của anh ấy.) |
| Plural (Çoğul) | metanetler |
Onlar birçok metanetler gösterdi.
(Họ đã thể hiện rất nhiều sự kiên định.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Metanetle konuşan adam, herkesi etkiledi."Người đàn ông nói chuyện điềm tĩnh đã gây ấn tượng với mọi người.Không có hậu tố nào được thêm vào 'metanet' trực tiếp trong câu này. 'Metanetle' là trạng từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-le' (bằng, với) vào 'metanet', diễn tả cách thức 'konuşan adam' (người đàn ông nói) thực hiện hành động. Hậu tố '-le' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Metanetini koruyan öğrenci, sınavda başarılı oldu."Học sinh giữ được sự điềm tĩnh đã thành công trong kỳ thi.Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-ni' (đối cách xác định) được thêm vào 'metanet', trở thành 'metanetini'. '-i' được thêm vào vì từ gốc kết thúc bằng phụ âm, theo sau là '-ni' để đánh dấu tân ngữ xác định. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
-
"Metanetli duruşuyla, zorlukların üstesinden geldi."Với thái độ điềm tĩnh, anh ấy đã vượt qua những khó khăn.Hậu tố '-li' (có, sở hữu) được thêm vào 'metanet', trở thành 'metanetli'. Sau đó, hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'duruş', trở thành 'duruşu'. 'Metanetli duruşuyla' có nghĩa là 'với tư thế điềm tĩnh của anh ấy'. Hậu tố '-le' (bằng, với) sau đó được thêm vào, biến đổi thành '-yla' do 'duruşu' kết thúc bằng nguyên âm, tạo ra 'duruşuyla', tuân thủ theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và sử dụng 'y' làm âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
