(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Mısır
A1
İsim A1 Địa lý, Lịch sử

Mısır

/mɯˈsɯɾ/
Ai Cập
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Mısır" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kuzey Afrika'da bulunan, başkenti Kahire olan ülke.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quốc gia ở Bắc Phi, với thủ đô là Cairo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mısır'a gitmek istiyorum."

    "Tôi muốn đi Ai Cập."

  • "Mısır piramitleri çok ünlüdür."

    "Kim tự tháp Ai Cập rất nổi tiếng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Mısır
Mısır, Afrika'da bulunur.
(Ai Cập nằm ở Châu Phi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Mısırı
Mısırı çok seviyorum.
(Tôi rất thích Ai Cập.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Mısır'a
Gelecek yaz Mısır'a gitmek istiyorum.
(Tôi muốn đi Ai Cập vào mùa hè tới.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Mısır'da
Mısır'da piramitler var.
(Có các kim tự tháp ở Ai Cập.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Mısır'dan
Mısır'dan hediyelik eşyalar aldım.
(Tôi đã mua quà lưu niệm từ Ai Cập.)
Plural (Çoğul) Mısırlar
Mısırlar hakkında çok şey okudum.
(Tôi đã đọc rất nhiều về các quốc gia Ai Cập.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)