(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ülke
A1
isim A1 Genel

ülke

/ylke/
quốc gia
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ülke" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Siyasi bir topluluğun üzerinde egemenlik kurduğu toprak parçası, devlet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm một lãnh thổ cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye büyük bir ülkedir."

    "Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia lớn."

  • "Hangi ülkede yaşıyorsun?"

    "Bạn sống ở quốc gia nào?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

devlet(nhà nước) memleket(tổ quốc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ülke
Türkiye güzel bir ülke.
(Thổ Nhĩ Kỳ là một đất nước xinh đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ülkeyi
Bu ülkeyi çok seviyorum.
(Tôi rất yêu đất nước này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ülkeye
Birçok insan bu ülkeye göç ediyor.
(Nhiều người đang di cư đến đất nước này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ülkede
Bu ülkede yaşamak çok güzel.
(Sống ở đất nước này rất tuyệt.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ülkeden
O, ülkeden ayrıldı.
(Anh ấy đã rời khỏi đất nước.)
Plural (Çoğul) ülkeler
Dünyada birçok ülke var.
(Có rất nhiều quốc gia trên thế giới.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Türkiye güzel bir ülke. Ülkesini seven insanlarla dolu."
    Thổ Nhĩ Kỳ là một đất nước xinh đẹp. Nó đầy những người yêu đất nước của họ.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'ülke' để tạo thành 'ülkesi', nghĩa là 'đất nước của anh ấy/cô ấy/nó'. '-ni' là hậu tố tân cách (accusative) chỉ định đối tượng của hành động 'sevmek' (yêu).
  • "Bu ülkede yaşamak çok güzel. Ülkenin her köşesi ayrı bir güzelliğe sahip."
    Sống ở đất nước này rất tuyệt. Mỗi góc của đất nước đều có một vẻ đẹp riêng.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'ülke' để tạo thành 'ülkede', nghĩa là 'ở đất nước'. '-nin' là hậu tố sở hữu (genitive) chỉ sự thuộc về.
  • "Hangi ülkeye gitmek istiyorsun? Ülkelere seyahat etmek yeni kültürler keşfetmek demektir."
    Bạn muốn đi đến đất nước nào? Du lịch đến các quốc gia có nghĩa là khám phá những nền văn hóa mới.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'ülke' để tạo thành 'ülkeye', nghĩa là 'đến đất nước'. '-lere' là hậu tố số nhiều (plural) và hướng cách (dative) của 'ülke'.
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Türkiye'den geliyorum."
    Tôi đến từ Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-den' (từ, từ đâu) vào sau 'Türkiye'. Vì 'Türkiye' kết thúc bằng nguyên âm 'e' nên dùng '-den' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Bu hediyeyi Almanya'dan aldım."
    Tôi đã mua món quà này từ Đức.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ, từ đâu) vào sau 'Almanya'. Vì 'Almanya' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên dùng '-dan' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Onlar Japonya'dan döndüler."
    Họ đã trở về từ Nhật Bản.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ, từ đâu) vào sau 'Japonya'. Vì 'Japonya' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên dùng '-dan' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Thể sai khiến
  • "Turistler ülkeyi daha çok sevdirdi."
    Chúng tôi đã làm cho khách du lịch yêu đất nước nhiều hơn.
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách xác định - accusative case) để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'sevdirmek' (làm cho yêu). Nguyên âm cuối của 'ülke' là 'e', vì vậy dùng '-yi' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Hükümet ülkeyi kalkındırdı."
    Chính phủ đã làm cho đất nước phát triển.
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách xác định - accusative case) để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'kalkındırmak' (làm cho phát triển). Nguyên âm cuối của 'ülke' là 'e', vì vậy dùng '-yi' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Yeni kanunlar ülkeyi değiştirdi."
    Luật mới đã làm thay đổi đất nước.
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách xác định - accusative case) để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'değiştirmek' (làm cho thay đổi). Nguyên âm cuối của 'ülke' là 'e', vì vậy dùng '-yi' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Türkiye'ye gelerek yeni bir hayata başladım."
    Tôi bắt đầu một cuộc sống mới bằng cách đến Thổ Nhĩ Kỳ.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'ülke' (biến đổi thành 'ülke' + '-ye' = 'Türkiye') vì đây là cách Địa điểm (nơi đến). '-y' là âm đệm.
  • "Ülkemize dönerek ailemle birlikte yaşayacağım."
    Tôi sẽ sống cùng gia đình bằng cách trở về đất nước của chúng ta.
    Hậu tố '-miz' (chúng ta/của chúng ta) sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều được thêm vào 'ülke' (biến đổi thành 'ülke' + '-miz' = 'ülkemiz'). Hậu tố '-e' (đến) được thêm vào 'ülkemiz' (biến đổi thành 'ülkemiz' + '-e' = 'ülkemize') vì đây là cách Địa điểm (nơi đến).
  • "Başka ülkelere giderek farklı kültürler öğreniyoruz."
    Chúng ta học hỏi những nền văn hóa khác nhau bằng cách đi đến các quốc gia khác.
    Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'ülke' (biến đổi thành 'ülke' + '-ler' = 'ülkeler'). Hậu tố '-e' (đến) được thêm vào 'ülkeler' (biến đổi thành 'ülkeler' + '-e' = 'ülkelere') vì đây là cách Địa điểm (nơi đến).
(Vị trí vocab_tab4_inline)