(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şaka
A2
isim A2 Hài hước, Giải trí

şaka

/ʃa.ka/
trò đùa
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şaka" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini eğlendirmek veya güldürmek amacıyla yapılan söz veya davranış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trò đùa tinh nghịch, ranh mãnh, hoặc đôi khi mang tính ác ý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Arkadaşlarıma küçük bir şaka yaptım."

    "Tôi đã chơi một trò đùa nhỏ với bạn bè."

  • "Bu sadece bir şakaydı, ciddiye alma."

    "Đây chỉ là một trò đùa, đừng xem trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

espri(Câu nói đùa, dí dỏm) latife(Trò đùa nhẹ nhàng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Boşver, sadece şaka yap!"
    Bỏ đi, chỉ là đùa thôi!
    Thêm hậu tố '-a' vào động từ 'yap' (làm) để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (tức là 'làm đi!').
  • "Şakalarını kendine sakla!"
    Giữ những trò đùa của bạn cho riêng mình!
    Thêm hậu tố '-larını' vào danh từ 'şaka' (trò đùa) để tạo thành dạng sở hữu số nhiều (những trò đùa của bạn) ở cách đối cách (accusative). 'Sakla' là mệnh lệnh giữ lấy.
  • "Hadi, bir şaka da sen patlat!"
    Nào, kể một trò đùa đi!
    Cụm 'şaka patlatmak' có nghĩa là kể chuyện cười. 'Patlat' là mệnh lệnh kể đi (ngôi thứ hai số ít).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun şakası hiç komik değildi."
    Trò đùa của anh ta chẳng buồn cười chút nào.
    Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi thành '-sı' theo hòa phối nguyên âm và vì sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'şaka' để tạo cụm danh từ sở hữu 'şakası' (trò đùa của anh/cô/nó).
  • "Bu şakanın amacı neydi?"
    Mục đích của trò đùa này là gì?
    Thêm hậu tố '-nın' (biến đổi thành '-nın' theo hòa phối nguyên âm) vào 'şaka' để tạo cụm danh từ sở hữu 'şakanın' (của trò đùa). Cụm 'Bu şakanın amacı' (Mục đích của trò đùa này) là một isim tamlaması.
  • "Şakalarına kimse gülmedi."
    Không ai cười những trò đùa của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-ları' (biến đổi thành '-ları' theo hòa phối nguyên âm và vì số nhiều) vào 'şaka' để tạo 'şakaları' (những trò đùa của anh ấy). Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-na' (biến đổi thành '-na' theo hòa phối nguyên âm và vì sở hữu ngôi thứ ba số ít). Do 'şakaları' kết thúc bằng nguyên âm, cần thêm âm đệm '-n-' trước '-a'.
Thể bị động
  • "Gergin atmosfer, yapılan bir yorumla şakaY*a* dönüştürüldü."
    Không khí căng thẳng đã được biến thành trò đùa bằng một bình luận.
    Từ 'şaka' đã được thêm hậu tố định hướng '-ya'. Âm đệm 'y' được sử dụng vì 'şaka' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'a'. Hậu tố này biểu thị mục tiêu của hành động (biến thành cái gì đó), trong khi động từ 'dönüştürüldü' (được biến đổi) ở thể bị động tuân thủ hòa phối nguyên âm Lớn (A/I/O/U -> A).
  • "Yapılan bu iyi niyetli şakaS*ı* herkes tarafından hoş karşılandı."
    Trò đùa tốt bụng này đã được mọi người đón nhận một cách tích cực.
    Từ 'şaka' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-sı'. Nguyên âm cuối của 'şaka' là 'a', nên hậu tố '-sı' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm Nhỏ (4-way, A/I takes ı). Âm đệm 's' được sử dụng trước hậu tố sở hữu vì 'şaka' kết thúc bằng nguyên âm. Động từ 'karşılandı' (được đón nhận) ở thể bị động.
  • "Yapılan şakaD*an* sonra ortam daha da eğlenceli bir hale getirildi."
    Sau trò đùa, không khí đã được làm cho vui vẻ hơn.
    Từ 'şaka' đã được thêm hậu tố xuất xứ/từ cách '-dan'. Nguyên âm cuối của 'şaka' là 'a', nên hậu tố '-dan' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm Lớn (A/I/O/U -> A). Động từ 'getirildi' (được mang đến/được làm cho) ở thể bị động.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Arkadaşım bana sürekli şakalar yapıyor."
    Bạn tôi liên tục trêu chọc tôi.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'şaka' để chỉ các trò đùa nói chung, và hậu tố '-ı' (đối cách) vì là đối tượng của hành động. Sau đó thêm '-yor' để chia thì hiện tại tiếp diễn.
  • "O, her zaman şakalarıyla insanları güldürüyor."
    Anh ấy luôn làm mọi người cười bằng những trò đùa của mình.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều) vào 'şaka' để chỉ 'những trò đùa của anh ấy', và '-yla' (cách công cụ) để biểu thị 'bằng cách nào'. Sau đó thêm '-yor' để chia thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Babam bu sabah bana komik bir şaka yaptı ve ben de ona karşılık bir şaka yapıyorum."
    Sáng nay bố tôi đã kể cho tôi một câu chuyện đùa hài hước, và tôi đang đáp lại bằng một trò đùa.
    Ở vế sau của câu, 'şaka' ở dạng nguyên thể được sử dụng kết hợp với động từ 'yapmak'. Sau đó thêm '-yor' để chia thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)