modası geçmiş
[moˈdɑsɯ ɟet͡ʃˈmiʃ]
phương pháp lỗi thời
Orta (B1)
Anlam "modası geçmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Eskimiş, güncelliğini yitirmiş, çağın gerisinde kalmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lỗi thời, không còn hợp thời hoặc hữu ích; lạc hậu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yöntemler artık modası geçmiş durumda, daha modern teknikler kullanmalıyız."
"Những phương pháp này hiện đã lỗi thời, chúng ta nên sử dụng các kỹ thuật hiện đại hơn."
"O, modası geçmiş kıyafetler giymekten hoşlanıyor."
"Cô ấy thích mặc những bộ quần áo lỗi thời."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Modası geçmiş kıyafetleri giyen insanlar genellikle farklı görünmek ister."Những người mặc quần áo lỗi mốt thường muốn trông khác biệt.Từ 'modası geçmiş' không thay đổi ở đây vì nó bổ nghĩa trực tiếp cho 'kıyafetleri' (quần áo) và hoạt động như một tính từ. 'Giyen' là dạng động tính từ của động từ 'giymek' (mặc).
-
"Modası geçmiş olduğunu düşündüğüm o elbiseyi artık giymiyorum."Tôi không còn mặc chiếc váy mà tôi nghĩ là đã lỗi mốt nữa.Từ 'modası geçmiş' không biến đổi. Cụm 'olduğunu düşündüğüm' có nghĩa 'cái mà tôi nghĩ là'. 'Düşündüğüm' là động tính từ của 'düşünmek' (nghĩ).
-
"Modası geçmiş arabaları tamir eden bir ustayla tanıştım."Tôi đã gặp một người thợ sửa chữa những chiếc xe lỗi mốt.Từ 'modası geçmiş' không biến đổi ở đây, nó bổ nghĩa cho 'arabaları' (những chiếc xe). 'Eden' là dạng động tính từ của 'etmek' (làm).
Thì Tương lai
-
"Bu modası geçmiş elbiseyi bir daha giymeyeceğim."Tôi sẽ không mặc cái váy lỗi thời này nữa.Từ 'modası geçmiş' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'elbise' (váy). Nó không cần hậu tố nào thêm.
-
"Modası geçmiş fikirlerle geleceği inşa edemeyeceğiz."Chúng ta sẽ không thể xây dựng tương lai với những ý tưởng lỗi thời.Từ 'modası geçmiş' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'fikirler' (ý tưởng). Nó không cần hậu tố nào thêm.
-
"O evdeki modası geçmiş eşyaları satacak."Anh ấy/Cô ấy sẽ bán những đồ đạc lỗi thời trong ngôi nhà đó.Từ 'modası geçmiş' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'eşyaları' (đồ đạc). Nó không cần hậu tố nào thêm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
