(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muhafaza edilmiş
B1
sıfat B1 General

muhafaza edilmiş

/muːhafaza edilmiş/
được bảo quản
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muhafaza edilmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Korunmuş, saklanmış, muhafaza altında tutulmuş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo quản, giữ gìn, duy trì (trong tình trạng ban đầu hoặc khỏi bị hư hại).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu antik eserler müzede çok iyi muhafaza edilmiş."

    "Những cổ vật này được bảo quản rất tốt trong viện bảo tàng."

  • "Gıdaların tazeliğini korumak için uygun koşullarda muhafaza edilmesi gerekir."

    "Thực phẩm cần được bảo quản trong điều kiện thích hợp để giữ được độ tươi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

saklanmış(được cất giữ) korunmuş(được bảo vệ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)