(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mükemmel
B1
sıfat B1 Chung

mükemmel

[mykemˈmel]
hoàn hảo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mükemmel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kusursuz, eksiksiz, en iyi durumda olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có bất kỳ lỗi hoặc khuyết điểm nào; hoàn hảo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu mükemmel bir manzara!"

    "Đây là một cảnh quan hoàn hảo!"

  • "Mükemmeliyetçi biri olmaya çalışmak yorucu olabilir."

    "Cố gắng trở thành một người cầu toàn có thể rất mệt mỏi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Mükemmelleşen her proje, şirketin itibarını artırır."
    Mỗi dự án trở nên hoàn hảo, đều làm tăng uy tín của công ty.
    Hậu tố '-leş' (trở nên) + '-en' (động tính từ - đang trở nên). '-en' được thêm vào để biến động từ 'mükemmelleşmek' thành một tính từ bổ nghĩa cho 'proje'.
  • "Mükemmelliğe ulaşan sanatçı, yıllarca çalıştı."
    Người nghệ sĩ đạt đến sự hoàn hảo, đã làm việc trong nhiều năm.
    Hậu tố '-liğe' (dạng sở hữu cách) + '-e' (đến). '-e' được thêm vào để chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động. Sau đó thêm hậu tố '-an' (động tính từ) để bổ nghĩa cho 'sanatçı'.
  • "Mükemmelleştirilen yemekler, misafirleri çok memnun etti."
    Những món ăn được làm cho hoàn hảo, đã làm hài lòng khách rất nhiều.
    Hậu tố '-leş' (trở nên) + '-tir' (làm cho) + '-ilen' (bị động) + '-en' (động tính từ - được làm cho). '-en' được thêm vào để biến cụm động từ 'mükemmelleştirilmek' thành một tính từ bổ nghĩa cho 'yemekler'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)