mutlakiyet
/mutˈlakijet/
tính tuyệt đối
Uzman (C2)
Anlam "mutlakiyet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kayıtsız şartsız geçerli olma durumu, kesinlik; eksiksizlik, mükemmellik; sınırsız yetki.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất tuyệt đối; sự hoàn chỉnh; sự hoàn hảo; quyền lực vô hạn.
Örnekler (Ví dụ)
"Hükümdarın mutlakiyeti, halkın haklarını kısıtladı."
"Chế độ chuyên chế của nhà vua đã hạn chế quyền của người dân."
"Mutlakiyet rejimleri genellikle baskıcıdır."
"Các chế độ chuyên chế thường mang tính áp bức."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Onun kararlarında her zaman bir mutlakiyette ısrar vardır."Trong những quyết định của anh ấy luôn có sự kiên định về tính tuyệt đối.Hậu tố '-te' đã được thêm vào từ 'mutlakiyet'. Điều này là do 'mutlakiyet' kết thúc bằng một phụ âm vô thanh 't', và nguyên âm cuối cùng là 'e'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm và đồng hóa phụ âm (d->t), hậu tố phù hợp là '-te'.
-
"Bu felsefi görüş, gerçeği mutlakiyette arar."Quan điểm triết học này tìm kiếm sự thật ở tính tuyệt đối.Hậu tố '-te' đã được thêm vào từ 'mutlakiyet'. Điều này là do 'mutlakiyet' kết thúc bằng một phụ âm vô thanh 't', và nguyên âm cuối cùng là 'e'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm và đồng hóa phụ âm (d->t), hậu tố phù hợp là '-te'.
-
"Tarihçiler, eski imparatorluklarda mutlakiyetteki tehlikeleri sıkça vurgular."Các nhà sử học thường nhấn mạnh những nguy hiểm trong chế độ chuyên quyền tuyệt đối ở các đế chế cổ đại.Hậu tố '-te' đã được thêm vào từ 'mutlakiyet'. Điều này là do 'mutlakiyet' kết thúc bằng một phụ âm vô thanh 't', và nguyên âm cuối cùng là 'e'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm và đồng hóa phụ âm (d->t), hậu tố phù hợp là '-te'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer mutlakiyetçi bir yönetim varsa, halkın söz hakkı olmaz."Nếu có một chính quyền theo chế độ chuyên chế, người dân sẽ không có quyền lên tiếng.Thêm hậu tố '-çi' vào 'mutlakiyet' để tạo thành 'mutlakiyetçi' (người theo chế độ chuyên chế). Hậu tố '-çi' được chọn vì nguyên âm cuối của 'mutlakiyet' là 'e', tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Mutlakiyete karşı çıkarsak, daha demokratik bir toplum inşa edebiliriz."Nếu chúng ta phản đối chế độ chuyên chế, chúng ta có thể xây dựng một xã hội dân chủ hơn.Thêm hậu tố '-e' vào 'mutlakiyet' để tạo thành 'mutlakiyete' (đến chế độ chuyên chế, đối với chế độ chuyên chế). Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối của 'mutlakiyet' là 'e', tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn, và đây là cách dùng cho hướng/mục tiêu.
-
"Mutlakiyetin olduğu bir ülkede, özgürlüklerden bahsetmek zordur."Ở một đất nước có chế độ chuyên chế, thật khó để nói về tự do.Thêm hậu tố '-in' vào 'mutlakiyet' để tạo thành 'mutlakiyetin' (của chế độ chuyên chế). Hậu tố '-in' được chọn vì nguyên âm cuối của 'mutlakiyet' là 'e', tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn, và âm đệm '-n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
Câu mệnh lệnh
-
"Mutlakiyetçiliği reddet!"Hãy từ chối chế độ chuyên chế!Thêm hậu tố '-i' (dạng accusative case không xác định) vào 'mutlakiyetçilik' để làm tân ngữ cho động từ 'reddet'. Động từ 'reddet' ở ngôi thứ hai số ít, dạng mệnh lệnh.
-
"Mutlakiyetin sonuçlarını düşünün!"Hãy suy nghĩ về hậu quả của chế độ chuyên chế!Thêm hậu tố '-in' (genitive case) vào 'mutlakiyet' để chỉ sở hữu ('kết quả của chế độ chuyên chế'). Thêm '-n' (âm đệm) và '-ı' (hậu tố chỉ định – belirtme hal eki) vào 'sonuçlar'. Động từ 'düşünün' ở ngôi thứ hai số nhiều, dạng mệnh lệnh.
-
"Mutlakiyetle yönetmeyin!"Đừng cai trị bằng chế độ chuyên chế!Thêm hậu tố '-le' (instrumental case) vào 'mutlakiyet' để chỉ phương tiện hoặc cách thức ('bằng chế độ chuyên chế'). Động từ 'yönetmeyin' là dạng phủ định của mệnh lệnh cách, ngôi thứ hai số nhiều.
Hậu tố sở hữu
-
"Türkiye'de mutlakiyeti savunanların sayısı azdır."Số lượng người ủng hộ chế độ chuyên chế ở Thổ Nhĩ Kỳ là rất ít.Từ 'mutlakiyet' không có hậu tố sở hữu nào được thêm vào, nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu. 'mutlakiyeti' là dạng accusative (đối cách) của 'mutlakiyet' vì nó là đối tượng được 'savunmak' (bảo vệ, ủng hộ) hướng đến.
-
"Oğuz, mutlakiyetin sonuçlarını anlamakta zorlanıyor."Oğuz gặp khó khăn trong việc hiểu các hệ quả của chế độ chuyên chế.Hậu tố '-in' (thuộc sở hữu cách - genitive case) được thêm vào 'mutlakiyet' thành 'mutlakiyetin'. Do 'mutlakiyet' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-in' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> i) và nhỏ (i -> i). Mục đích là để chỉ 'sonuçları' (các hệ quả) thuộc về 'mutlakiyet'.
-
"Mutlakiyete karşı olmak, cumhuriyetin temel ilkesidir."Phản đối chế độ chuyên chế là nguyên tắc cơ bản của nền cộng hòa.Hậu tố '-e' (hướng cách - dative case) được thêm vào 'mutlakiyet' thành 'mutlakiyete'. Mục đích là để chỉ sự hướng đến của hành động 'karşı olmak' (phản đối). Vì 'mutlakiyet' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
Thì Quá khứ xác định
-
"Osmanlı İmparatorluğu'nda uzun yıllar mutlakiyetle yönetildi."Đế chế Ottoman đã được cai trị bằng chế độ chuyên chế trong nhiều năm.Thêm hậu tố '-le' (với) vào 'mutlakiyet' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương tiện (instrumental case). Nguyên âm cuối 'e' nên hậu tố là '-le' theo hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Atatürk, Türkiye'de mutlakiyeti kaldırdı ve demokrasiyi getirdi."Atatürk đã bãi bỏ chế độ chuyên chế ở Thổ Nhĩ Kỳ và mang lại nền dân chủ.Thêm hậu tố '-i' (tân cách - accusative case) vào 'mutlakiyet' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'kaldırdı' (bãi bỏ). Nguyên âm cuối 'e' nên hậu tố là '-i' theo hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Eskiden ülkelerde mutlakiyetin zararları çok görüldü."Trước đây, tác hại của chế độ chuyên chế đã được thấy rõ ở nhiều quốc gia.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách - genitive case) vào 'mutlakiyet' để chỉ sự sở thuộc 'zararları' (tác hại của). Có âm đệm '-n' vì sau danh từ 'mutlakiyet' là 1 nguyên âm (zararları).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"O dönemde mutlakiyetçi yönetim anlayışı yaygındı."Vào thời điểm đó, quan điểm quản lý chuyên chế rất phổ biến.Thêm hậu tố '-çi' (hậu tố tạo tính từ) vào 'mutlakiyet' để tạo thành 'mutlakiyetçi' (chuyên chế). Vì nguyên âm cuối của 'mutlakiyet' là 'e' nên dùng '-çi' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Bu, mutlakiyetin en belirgin özelliklerinden biridir."Đây là một trong những đặc điểm rõ rệt nhất của chế độ chuyên chế.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách) vào 'mutlakiyet'. Vì 'mutlakiyet' kết thúc bằng một phụ âm nên thêm trực tiếp '-in'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, 'i' được chọn.
-
"Mutlakiyetle yönetilen ülkelerde halkın söz hakkı yoktur."Ở những quốc gia được cai trị bằng chế độ chuyên chế, người dân không có quyền lên tiếng.Thêm hậu tố '-le' (hậu tố công cụ cách) vào 'mutlakiyet'. Vì 'mutlakiyet' kết thúc bằng một nguyên âm nên thêm âm đệm '-y' trước khi thêm '-le'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ, 'e' được chọn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
