(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nahoş
B1
Sıfat B1 Chung

nahoş

/na.hoʃ/
mùi khó chịu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "nahoş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoş olmayan, tatsız, sevimsiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dễ chịu; gây ra sự khó chịu, không vui hoặc ghê tởm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Odanın içinde nahoş bir koku vardı."

    "Có một mùi khó chịu trong phòng."

  • "Bu nahoş olaydan sonra herkes gerginleşti."

    "Sau sự việc khó chịu này, mọi người đều trở nên căng thẳng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'o' và 'u' trong các hậu tố có thể đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)