(Vị trí top_banner)
Hình minh họa güzel
A1
Sıfat A1 Đời sống hàng ngày

güzel

/ɡyˈzel/
xinh đẹp
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "güzel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoşa giden, hayranlık uyandıran nitelikte olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đẹp, có vẻ đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí một cách thẩm mỹ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İstanbul çok güzel bir şehir."

    "Istanbul là một thành phố rất đẹp."

  • "Bu elbise sana çok yakışıyor, çok güzelsin!"

    "Chiếc váy này rất hợp với bạn, bạn rất xinh đẹp!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố. Ví dụ: 'güzel' (đẹp) khi thêm hậu tố chỉ sở hữu cách số ít ngôi thứ ba (onun) sẽ là 'güzeli' (cái đẹp của anh ấy/cô ấy/nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha güzel
Bu çiçek diğerinden daha güzel.
(Bông hoa này đẹp hơn bông hoa kia.)
Superlative (En) en güzel
Bu bahçedeki en güzel çiçek.
(Đây là bông hoa đẹp nhất trong vườn.)
Intensified (Pekiştirme) mgüzel
Manzara gümgüzeldi.
(Phong cảnh đẹp tuyệt vời.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)