(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tatsız
B1
sıfat B1 General Vocabulary

tatsız

/tatˈsɯz/
nhạt nhẽo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tatsız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tadı olmayan, lezzetsiz; zevk vermeyen, sıkıcı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhạt nhẽo, vô vị; thiếu hương vị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu çorba çok tatsız, biraz tuz eklemelisin."

    "Món súp này rất nhạt nhẽo, bạn nên thêm một chút muối."

  • "Dün akşam izlediğimiz film çok tatsızdı, hiç beğenmedim."

    "Bộ phim chúng ta xem tối qua rất nhạt nhẽo, tôi không thích chút nào."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

lezzetsiz(Vô vị) bayat(Cũ, ôi (mất vị))

Zıt Anlamlılar

lezzetli(Ngon) tadımlık(Có vị)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a/ı' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tatsız
Bu çorba tatsız.
(Món súp này nhạt nhẽo.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tatsızı
Tatsızı yemeği kimse beğenmedi.
(Không ai thích món ăn vô vị đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tatsıza
Tatsıza yemeklere alışmak zordur.
(Thật khó để quen với những món ăn vô vị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tatsızda
Tatsızda yemekte hiçbir keyif yoktu.
(Không có chút thú vị nào trong bữa ăn vô vị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tatsızdan
Tatsızdan yemekten sonra midem bulandı.
(Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn món ăn vô vị.)
Plural (Çoğul) tatsızlar
Tatsızlar yemekler beni üzüyor.
(Những món ăn vô vị làm tôi buồn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)