hoş
/hoʃ/
thái độ dễ chịu
Temel (A2)
Anlam "hoş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsana keyif veya mutluluk veren, beğenilen, sevimli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc thích thú.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu çok hoş bir sürpriz oldu."
"Đây là một bất ngờ rất dễ chịu."
"O çok hoş bir insan."
"Cô ấy là một người rất dễ chịu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý: 'hoş' có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ phức tạp hơn. Ví dụ: 'hoş geldin' (chào mừng). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
