(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neden
A1
İsim A1 Chung

neden

/neˈden/
lý do
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "neden" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin olmasına yol açan sebep veya gerekçe.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những sự thật, bằng chứng hoặc lý lẽ được sử dụng để hỗ trợ hoặc biện minh cho một niềm tin hoặc quyết định.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kararın nedeni nedir?"

    "Lý do của quyết định này là gì?"

  • "Onun ağlamasının nedeni sınavda başarısız olmasıydı."

    "Lý do cô ấy khóc là vì cô ấy trượt kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'neden' thường được sử dụng để hỏi 'tại sao' hoặc 'vì lý do gì'. Khi sử dụng trong câu, cần chú ý đến trật tự từ và hậu tố phù hợp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)