(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nefis
B1
adjective B1 Ẩm thực

nefis

[neˈfis]
ngon tuyệt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "nefis" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok lezzetli, ağızda hoş bir tat bırakan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ ngon miệng; ngon tuyệt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu börek nefis olmuş, elinize sağlık!"

    "Bánh börek này ngon tuyệt, chúc mừng tay nghề của bạn!"

  • "Lokantadaki yemekler gerçekten nefisti."

    "Đồ ăn ở nhà hàng đó thực sự rất ngon."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'nefis' thường được dùng để mô tả đồ ăn hoặc thức uống có hương vị tuyệt vời. Chú ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) nefis
Bu nefis bir yemek.
(Đây là một món ăn ngon.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) nefisi
Şef, yemeğin nefisini tattı.
(Đầu bếp đã nếm thử độ ngon của món ăn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) nefise
Nefise bir ziyafet çekildi.
(Một bữa tiệc ngon đã được tổ chức.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) nefiste
Onun müziğinde nefiste bir duygu var.
(Có một cảm xúc tuyệt vời trong âm nhạc của anh ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) nefisten
Bu pastadan nefisten bir dilim aldım.
(Tôi đã lấy một lát bánh ngon từ cái bánh này.)
Plural (Çoğul) nefisler
Bu restoranda nefisler sunuluyor.
(Những món ăn ngon được phục vụ tại nhà hàng này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem her pazar nefis yemekler yapar."
    Mẹ tôi làm những món ăn rất ngon mỗi chủ nhật.
    Từ 'nefis' ở đây không bị biến đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'yemekler'. 'Yapar' là động từ ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman).
  • "Bu restoranda her zaman nefis kebaplar bulunur."
    Luôn có những món kebab ngon ở nhà hàng này.
    Tương tự như ví dụ trên, 'nefis' là tính từ, không biến đổi. 'Bulunur' là động từ ở thì hiện tại rộng.
  • "Aşçı her zaman nefis tatlılar pişirir."
    Đầu bếp luôn làm những món tráng miệng rất ngon.
    Tương tự như trên, 'nefis' là tính từ, không biến đổi. 'Pişirir' là động từ ở thì hiện tại rộng.
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün akşam yediğim o nefis yemek beni çok mutlu etti."
    Món ăn ngon tuyệt mà tôi đã ăn tối qua khiến tôi rất hạnh phúc.
    Từ 'nefis' ở đây không bị biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'yemek'. Nó không cần phải chia theo thì quá khứ.
  • "Annemin yaptığı börek gerçekten de nefisti."
    Món börek mẹ tôi làm thực sự rất ngon.
    Ở đây, 'nefis' được thêm hậu tố '-ti' (từ 'idi' rút gọn) để tạo thành vị ngữ của câu trong thì quá khứ xác định. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'i' -> 'i'.
  • "O kadar acıkmıştım ki, önüme konan her şey nefisti."
    Tôi đã rất đói đến nỗi mọi thứ bày trước mặt tôi đều ngon.
    Tương tự như ví dụ trên, 'nefis' được thêm hậu tố '-ti' (từ 'idi' rút gọn) để tạo thành vị ngữ của câu trong thì quá khứ xác định. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'i' -> 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)