(Vị trí top_banner)
Hình minh họa harika
A2
sıfat A2 Chung

harika

/haɾika/
tuyệt vời
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "harika" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok iyi, mükemmel, olağanüstü bir niteliğe sahip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyệt vời, kỳ diệu, đáng kinh ngạc, gây cảm hứng thích thú, hài lòng hoặc ngưỡng mộ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Manzara harika!"

    "Phong cảnh thật tuyệt vời!"

  • "Bu harika bir fikir."

    "Đây là một ý tưởng tuyệt vời."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) harika
Bu manzara harika.
(Phong cảnh này thật tuyệt vời.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) harika
Harikayı gördüm.
(Tôi đã thấy điều tuyệt vời.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) harikaya
Herkes harikaya ulaşmak ister.
(Mọi người đều muốn đạt đến sự tuyệt vời.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) harikada
Harikada yaşıyoruz.
(Chúng ta đang sống trong sự tuyệt vời.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) harikadan
Harikadan uzaklaşmak istemiyorum.
(Tôi không muốn rời xa sự tuyệt vời.)
Plural (Çoğul) harikalar
Doğanın harikaları.
(Những kỳ quan của thiên nhiên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)