neşe
[neˈʃe]
sự vui vẻ
Temel (A2)
Anlam "neşe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sevinç, keyif, mutluluk duyulan hal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự vui vẻ, sự náo nhiệt, sự hân hoan.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocukların neşesi görülmeye değerdi."
"Niềm vui của bọn trẻ thật đáng để chiêm ngưỡng."
"Odaya girdiğimde herkesin neşesi kaçtı."
"Khi tôi bước vào phòng, niềm vui của mọi người tan biến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | neşe |
Hayat neşeyle dolu.
(Cuộc sống tràn đầy niềm vui.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | neşeyi |
Onun neşeyi görmekten mutluluk duyuyorum.
(Tôi rất vui khi thấy niềm vui của cô ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | neşeye |
Neşeye ihtiyacım var.
(Tôi cần niềm vui.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | neşede |
Onun yüzünde neşede buldum.
(Tôi tìm thấy niềm vui trên khuôn mặt của anh ấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | neşeden |
Bu olay neşeden uzak.
(Sự kiện này không có niềm vui.) |
| Plural (Çoğul) | neşeler |
Çocukların neşeleri beni mutlu ediyor.
(Niềm vui của bọn trẻ làm tôi hạnh phúc.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Çocukların neşesi gözlerinden okunuyordu."Niềm vui của bọn trẻ hiện rõ trên đôi mắt.Hậu tố '-si' được thêm vào 'neşe' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'neşesi' (niềm vui của họ/nó). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
-
"Bu bahar, doğanın neşesi her yerde hissediliyor."Mùa xuân này, niềm vui của thiên nhiên được cảm nhận ở khắp mọi nơi.Hậu tố '-si' được thêm vào 'neşe' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'neşesi' (niềm vui của nó). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
-
"Onun neşe kaynağı ailesiydi."Nguồn vui của anh ấy/cô ấy là gia đình.Hậu tố '-si' được thêm vào 'neşe' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'neşesi' (nguồn vui của anh ấy/cô ấy). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Onun neşesi sayesinde tüm sınıf mutlu oldu."Nhờ vào niềm vui của anh ấy/cô ấy, cả lớp đã trở nên hạnh phúc.Hậu tố '-si' được thêm vào 'neşe' để chỉ sự sở hữu (niềm vui của ai đó). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e -> i).
-
"Bu hediyeler, çocuklara neşeyle verildi."Những món quà này đã được trao cho bọn trẻ một cách vui vẻ.Hậu tố '-le' (dạng biến thể của '-ile') được thêm vào 'neşe' để biểu thị trạng thái, cách thức (một cách vui vẻ). Tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Neşeden havalara uçtum!"Tôi đã bay lên trời vì vui sướng!Hậu tố '-den' được thêm vào 'neşe' để biểu thị nguyên nhân, lý do (vì vui sướng). Tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e).
Đại từ nhân xưng
-
"Benim neşem sensin."Niềm vui của tôi là bạn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'neşe' trong câu này. 'Neşe' đóng vai trò là chủ ngữ gián tiếp sở hữu (sở hữu bởi 'benim'), và '-m' trong 'neşem' là hậu tố sở hữu (iyelik eki) ngôi thứ nhất số ít (ben).
-
"Onun neşesi bizi de mutlu etti."Niềm vui của anh ấy/cô ấy/nó cũng làm chúng tôi hạnh phúc.Không có hậu tố nào được thêm vào gốc từ 'neşe'. '-si' là hậu tố sở hữu (iyelik eki) ngôi thứ ba số ít (o/onun), biểu thị niềm vui thuộc về 'o'.
-
"Sizin neşenize ortak olmak isteriz."Chúng tôi muốn chia sẻ niềm vui của bạn.Hậu tố '-niz' là hậu tố sở hữu (iyelik eki) ngôi thứ hai số nhiều (siz). '-e' là hậu tố cách tặng cách (yönelme hal eki), biểu thị hướng đến 'neşeniz'.
Thể phản thân
-
"Çocuk, oyuncak bebeğiyle neşeleniyor."Đứa trẻ đang vui vẻ với con búp bê đồ chơi của mình.Hậu tố '-len' được thêm vào 'neşe' để tạo thành động từ 'neşelenmek' (vui vẻ lên, trở nên vui vẻ). Đây là một hậu tố tạo động từ phản thân (Dönüşlü Çatı).
-
"Başarısından dolayı çok neşelendi."Anh ấy đã rất vui mừng vì thành công của mình.Hậu tố '-len' được thêm vào 'neşe' để tạo thành động từ 'neşelenmek' (vui vẻ lên, trở nên vui vẻ), sau đó là hậu tố '-di' để chia động từ ở thì quá khứ (quá khứ xác định).
-
"Haberlere neşelenmeliyiz."Chúng ta nên vui mừng với những tin tức này.Hậu tố '-len' được thêm vào 'neşe' để tạo thành động từ 'neşelenmek' (vui vẻ lên, trở nên vui vẻ), sau đó là hậu tố '-meli' (nên) và '-yiz' (chúng ta) để biểu thị sự cần thiết và ngôi thứ nhất số nhiều.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin dersi büyük bir neşeyle dinlediğini söyledi."Giáo viên nói rằng học sinh đã nghe bài giảng với một niềm vui lớn.Hậu tố '-yle' được thêm vào 'neşe' để biểu thị trạng thái 'với niềm vui' (cách thức), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (e -> e) và có âm đệm 'y'.
-
"Annem, kardeşim Ayşe'nin doğum günü partisinde neşesinden havalara uçtuğunu anlattı."Mẹ tôi kể rằng em gái Ayşe đã vui mừng khôn xiết trong bữa tiệc sinh nhật.Hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-nden' (cách ly cách) được thêm vào 'neşe'. '-si' chỉ 'niềm vui của cô ấy', '-sinden' chỉ 'từ niềm vui của cô ấy', biểu thị nguyên nhân hoặc trạng thái. Hòa hợp nguyên âm: e -> e.
-
"Arkadaşım, sınavı geçtiğim için benimle neşelendiğini ifade etti."Bạn tôi nói rằng anh ấy cảm thấy vui mừng cùng với tôi vì tôi đã vượt qua kỳ thi.Động từ 'neşelenmek' (vui mừng) được tạo ra từ gốc 'neşe' bằng hậu tố '-len' (biến danh từ thành động từ). '-diğini' là hậu tố chỉ câu thuật dẫn gián tiếp (quá khứ).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Benim için en büyük neşe, çocuklarımın gülüşüdür."Niềm vui lớn nhất đối với tôi là nụ cười của các con tôi.Từ 'neşe' không đổi vì nó là chủ ngữ (subject) của câu, không cần thêm hậu tố nào. 'Gülüşü' (nụ cười) được thêm hậu tố sở hữu '-i' và hậu tố cách '-dir' để tạo thành vị ngữ (predicate).
-
"Onun neşesi yüzünden okunuyor."Niềm vui của anh ấy/cô ấy được thể hiện rõ trên khuôn mặt.Từ 'neşe' được thêm hậu tố sở hữu cách '-si' (neşe + si = neşesi) để chỉ sự sở hữu (niềm vui của anh ấy/cô ấy). Theo hòa phối nguyên âm lớn, 'e' -> 'e', và vì thế hậu tố là '-si'.
-
"Bu şarkı bana gençliğimin neşesini hatırlatıyor."Bài hát này gợi cho tôi nhớ về niềm vui tuổi trẻ của mình.Từ 'neşe' được thêm hậu tố sở hữu '-si' (neşe + si = neşesi) để chỉ sự sở hữu (niềm vui của tuổi trẻ). Theo hòa phối nguyên âm lớn, 'e' -> 'e', và vì thế hậu tố là '-si'. Sau đó, hậu tố cách '-ni' được thêm vào vì 'neşesi' là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'hatırlatıyor'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Onun neşesi yüzünden her zaman mutlu oluyorum."Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc nhờ vào niềm vui của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố sở hữu '-si' (của anh ấy/cô ấy) vào 'neşe' vì chủ ngữ là 'onun' (anh ấy/cô ấy). Vì nguyên âm cuối của 'neşe' là 'e', nên dùng '-si' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm hẹp.
-
"Neşeye ihtiyacımız var, bu yüzden biraz müzik dinleyelim."Chúng ta cần niềm vui, vì vậy hãy nghe một chút nhạc.Thêm hậu tố chỉ phương hướng '-e' (đến, cho) vào 'neşe' vì cần diễn tả 'cần' niềm vui. Vì nguyên âm cuối của 'neşe' là 'e', nên dùng '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Odanın içini neşeyle doldurdu."Anh ấy/Cô ấy lấp đầy căn phòng bằng niềm vui.Thêm hậu tố công cụ '-le' (bằng, với) vào 'neşe' để chỉ phương tiện/cách thức hành động. Vì nguyên âm cuối của 'neşe' là 'e', nên dùng '-le' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều. 'Neşe' + 'ile' -> 'Neşeyle'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
