(Vị trí top_banner)
Hình minh họa üzüntü
B1
İsim B1 Tâm lý học, Cảm xúc

üzüntü

[yzyntʏ]
nỗi buồn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "üzüntü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mutsuzluk durumu, keder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái buồn bã; một cảm giác không vui; nỗi buồn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun üzüntüsü herkesi etkiledi."

    "Nỗi buồn của anh ấy đã ảnh hưởng đến tất cả mọi người."

  • "Bu olay bana büyük bir üzüntü verdi."

    "Sự việc này đã gây cho tôi một nỗi buồn lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

keder(nỗi buồn sâu sắc) hüzün(nỗi buồn man mác)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)