(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kibar
B1
Sıfat (Adjective) B1 Xã hội học, Hành vi ứng xử

kibar

/kiˈbaɾ/
người lịch sự
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kibar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Davranışlarında nazik ve saygılı olan, görgülü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người cư xử lịch sự, có phép tắc và hành vi đúng mực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O çok kibar bir insan."

    "Anh ấy là một người rất lịch sự."

  • "Kibar davranışlarıyla herkesi etkiledi."

    "Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng những hành vi lịch thiệp của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

nazik(nhã nhặn, lịch thiệp) görgülü(có giáo dục, lịch sự)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ *kibar* có thể được sử dụng để mô tả người hoặc hành động. Khi đi với người, nó mang nghĩa 'lịch sự'. Khi đi với hành động, nó mang nghĩa 'lịch thiệp'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng
  • "Ben kibarım."
    Tôi là người lịch sự.
    Hậu tố '-ım' đã được thêm vào từ 'kibar'. Nguyên âm cuối của 'kibar' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm loại lớn (A-type vowel harmony), hậu tố phù hợp là '-ım'. Đây là hậu tố chỉ ngôi thứ nhất số ít (Ben) cho một vị ngữ tính từ.
  • "Siz kibarsınız."
    Các bạn/Quý vị lịch sự.
    Hậu tố '-sınız' đã được thêm vào từ 'kibar'. Nguyên âm cuối của 'kibar' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm loại lớn (A-type vowel harmony), hậu tố phù hợp là '-sınız'. Đây là hậu tố chỉ ngôi thứ hai số nhiều/trang trọng (Siz) cho một vị ngữ tính từ.
  • "Onlar kibarlar."
    Họ lịch sự.
    Hậu tố '-lar' đã được thêm vào từ 'kibar'. Nguyên âm cuối của 'kibar' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm loại lớn (A-type vowel harmony), hậu tố phù hợp là '-lar'. Đây là hậu tố chỉ ngôi thứ ba số nhiều (Onlar) cho một vị ngữ tính từ.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke herkes bu kadar kibar davransa!"
    Ước gì mọi người đều cư xử lịch sự như vậy!
    Từ 'kibar' không đổi trong câu này vì nó được dùng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'davransa'. Cụm 'kibar davransa' có nghĩa là 'cư xử một cách lịch sự'.
  • "Umarım gelecekte daha kibar insanlarla karşılaşırız."
    Tôi hy vọng chúng ta sẽ gặp những người lịch sự hơn trong tương lai.
    Từ 'kibar' không đổi, được dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'insanlarla' (những người). 'kibar insanlarla' có nghĩa là 'với những người lịch sự'.
  • "Onun kadar kibar olsam, çok mutlu olurdum."
    Nếu tôi lịch sự như anh ấy/cô ấy, tôi sẽ rất hạnh phúc.
    Từ 'kibar' không đổi, ở đây nó được sử dụng để so sánh mức độ lịch sự của người nói với một người khác. Cụm 'kibar olsam' có nghĩa là 'nếu tôi lịch sự'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)