nihai
/ni.ha:ˈi/
tình yêu tột đỉnh
İleri (C1)
Anlam "nihai" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Son, en üstün, en yüksek, aşılamaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tột bậc, tối thượng, cao nhất, cuối cùng, không gì hơn được.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu, nihai hedefimizdir."
"Đây là mục tiêu cuối cùng của chúng ta."
"Nihai karar henüz verilmedi."
"Quyết định cuối cùng vẫn chưa được đưa ra."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
