(Vị trí top_banner)
Hình minh họa odaklanmak
B1
Fiil B1 Tổng quát

odaklanmak

[odaˈklanmak]
đang tập trung
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "odaklanmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dikkati veya zihinsel çabayı belirli bir nesneye veya etkinliğe yöneltmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şu anda işime odaklanıyorum."

    "Tôi đang tập trung vào công việc của mình."

  • "Öğrenciler derse odaklanmakta zorlanıyorlar."

    "Học sinh đang gặp khó khăn trong việc tập trung vào bài học."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'odaklanmak' thường đi kèm với cách Dative (hướng cách) khi chỉ đối tượng được tập trung vào. Ví dụ: 'Bir şeye odaklanmak' (tập trung vào điều gì đó). Cần chú ý hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Derse odaklanarak daha iyi notlar alabilirsin."
    Bạn có thể đạt điểm cao hơn bằng cách tập trung vào bài học.
    Hậu tố '-arak' được thêm vào sau khi gốc từ 'odaklan-' đã được hình thành. '-arak' là một zarf-fiil (động trạng từ) chỉ cách thức, diễn tả hành động 'almak' (đạt được) được thực hiện bằng cách nào. Nguyên âm cuối của 'odaklan-' là 'a' nên '-arak' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Projeye odaklanarak tüm zorlukların üstesinden geldiler."
    Họ đã vượt qua mọi khó khăn bằng cách tập trung vào dự án.
    Hậu tố '-arak' được thêm vào sau khi gốc từ 'odaklan-' đã được hình thành. '-arak' là một zarf-fiil (động trạng từ) chỉ cách thức, diễn tả hành động 'üstesinden gelmek' (vượt qua) được thực hiện bằng cách nào. Nguyên âm cuối của 'odaklan-' là 'a' nên '-arak' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Kitaba odaklanarak okumayı bitirdim."
    Tôi đã đọc xong cuốn sách bằng cách tập trung vào nó.
    Hậu tố '-arak' được thêm vào sau khi gốc từ 'odaklan-' đã được hình thành. '-arak' là một zarf-fiil (động trạng từ) chỉ cách thức, diễn tả hành động 'bitirmek' (hoàn thành) được thực hiện bằng cách nào. Nguyên âm cuối của 'odaklan-' là 'a' nên '-arak' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)