huzurlu
/huzuɾɫu/
giữ thái độ thanh thản
Orta (B1)
Anlam "huzurlu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Huzur içinde olan, rahat, sakin, dingin.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thanh bình, tĩnh lặng, không bị xáo trộn; yên bình.
Örnekler (Ví dụ)
"Huzurlu bir hayat yaşamak istiyorum."
"Tôi muốn sống một cuộc sống thanh thản."
"Bu köyde insanlar çok huzurlu görünüyor."
"Người dân ở ngôi làng này trông rất thanh thản."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' trong hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
