(Vị trí top_banner)
Hình minh họa okul
A1
İsim (Noun) A1 Genel

okul

/oˈkul/
trường học
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "okul" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çocukların ve gençlerin eğitim gördüğü kurum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben her gün okula gidiyorum."

    "Tôi đi học mỗi ngày."

  • "Bu okul çok büyük ve modern."

    "Ngôi trường này rất lớn và hiện đại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mektep(trường học)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u', và 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü'. Ví dụ: okul-da (tại trường), okul-lar (những trường học).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) okul
Bu okul çok büyük.
(Trường học này rất lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) okulu
Okulu temizledim.
(Tôi đã dọn dẹp trường học.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) okula
Okula gidiyorum.
(Tôi đang đi đến trường.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) okulda
Okulda ders çalışıyorum.
(Tôi đang học bài ở trường.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) okuldan
Okuldan geliyorum.
(Tôi đang đến từ trường.)
Plural (Çoğul) okullar
Şehirde birçok okul var.
(Có rất nhiều trường học trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Ben her sabah saat sekizde okula gidiyorum."
    Tôi đi học lúc tám giờ mỗi sáng.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'okul' để chỉ hướng đến trường. Nguyên âm cuối của 'okul' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-a'.
  • "Yeni öğrenciler okula alışmaya çalışıyorlar."
    Các học sinh mới đang cố gắng làm quen với trường.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'okul' để chỉ hướng đến trường. Nguyên âm cuối của 'okul' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-a'.
  • "Öğretmenimiz öğrencileri okula teşvik ediyor."
    Giáo viên của chúng tôi khuyến khích học sinh đến trường.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'okul' để chỉ hướng đến trường. Nguyên âm cuối của 'okul' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-a'.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Çocuklar okulda ders çalışıyorlar."
    Những đứa trẻ đang học bài ở trường.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'okul' để chỉ vị trí 'ở trường'. 'Okul' kết thúc bằng 'l' nên tuân theo hòa âm nguyên âm lớn, chọn '-da' thay vì '-de'.
  • "Öğretmenler okulda toplantı yapıyor."
    Các giáo viên đang có cuộc họp ở trường.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'okul' để chỉ vị trí 'ở trường'. 'Okul' kết thúc bằng 'l' nên tuân theo hòa âm nguyên âm lớn, chọn '-da' thay vì '-de'.
  • "Ben her gün okulda yeni şeyler öğreniyorum."
    Tôi học được những điều mới mỗi ngày ở trường.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'okul' để chỉ vị trí 'ở trường'. 'Okul' kết thúc bằng 'l' nên tuân theo hòa âm nguyên âm lớn, chọn '-da' thay vì '-de'.
Thì Tương lai
  • "Gelecek sene bu okulda okuyacağım."
    Năm tới tôi sẽ học ở trường này.
    Hậu tố '-da' được thêm vào 'okul' để chỉ vị trí (ở trong trường). Vì nguyên âm cuối của 'okul' là 'u', hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A).
  • "O, okulunu bitirince doktor olacak."
    Khi anh ấy tốt nghiệp trường, anh ấy sẽ trở thành bác sĩ.
    Hậu tố '-nu' được thêm vào 'okul' để chỉ đối tượng trực tiếp sở hữu (trường của anh ấy). Âm đệm 'n' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. Hậu tố '-u' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way).
  • "Yeni bir okul açılacak."
    Một trường học mới sẽ được mở.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'okul' trực tiếp trong trường hợp này. Tuy nhiên, câu sử dụng thì tương lai 'açılacak' (sẽ được mở), liên quan đến 'okul' gián tiếp vì đó là chủ đề của câu.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Ben okulu çok seviyorum."
    Tôi rất yêu trường học.
    Thêm hậu tố Accusative (tân ngữ trực tiếp) '-u' vào từ 'okul'. Nguyên âm cuối của 'okul' là 'u', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu), hậu tố nhận nguyên âm 'u'.
  • "Okulun bahçesi çok geniş."
    Sân trường rất rộng.
    Thêm hậu tố Genitive (sở hữu) '-un' vào từ 'okul'. Nguyên âm cuối của 'okul' là 'u', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu), hậu tố nhận nguyên âm 'u'.
  • "Okulum eve çok yakın."
    Trường của tôi rất gần nhà.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-um' vào từ 'okul'. Nguyên âm cuối của 'okul' là 'u', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu), hậu tố nhận nguyên âm 'u'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)