(Vị trí top_banner)
Hình minh họa olaylar
B1
İsim (Çoğul) B1 Khoa học, Học thuật

olaylar

/oˈlaj.ɫaɾ/
hiện tượng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "olaylar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

'Olay' kelimesinin çoğul halidir: Gözlemlenebilen olaylar, olgular veya durumlar; dikkat çekici veya önemli bir şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'phenomenon': những sự kiện, hiện tượng, hoặc tình huống có thể quan sát được; điều gì đó đáng chú ý hoặc nổi bật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doğal olaylar, iklim değişikliği nedeniyle daha sık ve şiddetli hale geliyor."

    "Các hiện tượng tự nhiên đang trở nên thường xuyên và khốc liệt hơn do biến đổi khí hậu."

  • "Bu olaylar zinciri, şirketin itibarını ciddi şekilde zedeledi."

    "Chuỗi các sự kiện này đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

vakalar(các trường hợp) hadiseler(sự kiện)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố số nhiều '-lar' hoặc '-ler' được thêm vào danh từ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm chi phối việc chọn '-lar' hay '-ler'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) olaylar
Bu olaylar çok üzücü.
(Những sự kiện này rất buồn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) olayları
Polis olayları araştırıyor.
(Cảnh sát đang điều tra các vụ việc.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) olaylara
Olaylara farklı bir bakış açısıyla yaklaşmalıyız.
(Chúng ta nên tiếp cận các sự kiện với một góc nhìn khác.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) olaylarda
Olaylarda birçok insan yaralandı.
(Nhiều người đã bị thương trong các sự kiện.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) olaylardan
Olaylardan sonra herkes çok korktu.
(Sau những sự kiện đó, mọi người đều rất sợ hãi.)
Plural (Çoğul) olaylar
Bu olaylar tarihe geçti.
(Những sự kiện này đã đi vào lịch sử.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)