(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ölçme
A2
isim A2 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

ölçme

/œɫtʃme/
đo chiều dài
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ölçme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir doğrultu boyunca uzunluğu belirleme işlemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đo lường chiều dài theo một đường thẳng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Arazinin ölçme işlemi tamamlandı."

    "Việc đo đạc diện tích đất đã hoàn tất."

  • "Bu alet, uzunluk ölçme konusunda çok hassas."

    "Thiết bị này rất chính xác trong việc đo chiều dài."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ebatlandırma(Đo kích thước) boyutlandırma(Định khổ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Ölçme' là một danh từ, và gốc 'ölç-' tuân theo quy tắc hoà hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu arsanın ölçmesinde bazı hatalar var."
    Có một vài lỗi trong quá trình đo đạc khu đất này.
    Thêm hậu tố '-me' biến 'ölçme' thành danh từ chỉ hành động (gerund). Thêm hậu tố '-sin' (biến đổi thành '-mesin' vì 'e' + 'i') để biến nó thành sở hữu cách số ít ngôi thứ ba (của nó). Sau đó thêm '-de' (biến đổi thành '-sinde') để chỉ vị trí (ở trong quá trình đo đạc).
  • "Harita ölçmesinde yeni yöntemler kullanılıyor."
    Các phương pháp mới đang được sử dụng trong việc đo bản đồ.
    Thêm hậu tố '-me' biến 'ölçme' thành danh từ chỉ hành động. Thêm '-sin' (biến đổi thành '-mesin' vì 'e' + 'i') để biến nó thành sở hữu cách số ít ngôi thứ ba (của nó). Sau đó thêm '-de' (biến đổi thành '-sinde') để chỉ vị trí (trong việc đo).
  • "Bu odanın ölçmesinde bir sorun buldum."
    Tôi đã tìm thấy một vấn đề trong việc đo đạc căn phòng này.
    Thêm hậu tố '-me' biến 'ölçme' thành danh từ chỉ hành động. Thêm '-sin' (biến đổi thành '-mesin' vì 'e' + 'i') để biến nó thành sở hữu cách số ít ngôi thứ ba (của nó). Sau đó thêm '-de' (biến đổi thành '-sinde') để chỉ vị trí (trong việc đo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)