(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ölçüm
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Kinh tế

ölçüm

/œlˈt͡ʃym/
đo lường
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ölçüm" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi ölçme eylemi veya süreci; ölçme sonucu elde edilen değer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đơn vị hoặc hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng trong đo lường; một thiết bị được sử dụng để đo lường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu odanın ölçümünü yapmamız gerekiyor."

    "Chúng ta cần phải đo kích thước của căn phòng này."

  • "Hassas ölçümler için bu aleti kullanın."

    "Hãy sử dụng thiết bị này để đo đạc chính xác."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ö' và 'ü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ölçüm
Bu ölçüm çok hassas.
(Phép đo này rất chính xác.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ölçümü
Ölçümü dikkatlice yaptım.
(Tôi đã thực hiện phép đo một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ölçüme
Ölçüme göre hareket edeceğiz.
(Chúng ta sẽ hành động theo phép đo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ölçümde
Ölçümde bir hata var.
(Có một lỗi trong phép đo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ölçümden
Ölçümden sonra karar vereceğiz.
(Chúng ta sẽ quyết định sau phép đo.)
Plural (Çoğul) ölçümler
Bu ölçümler çok önemli.
(Những phép đo này rất quan trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)