ölçülebilir
/œlçylebilˈiɾ/
có thể đo lường được
Orta (B1)
Anlam "ölçülebilir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ölçülebilen, ölçülmesi mümkün olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể đo lường được.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin performansı ölçülebilir kriterlere göre değerlendiriliyor."
"Hiệu suất của công ty được đánh giá dựa trên các tiêu chí có thể đo lường được."
"Bu projenin başarısı ölçülebilir sonuçlarla kanıtlanabilir."
"Sự thành công của dự án này có thể được chứng minh bằng các kết quả có thể đo lường được."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
