olgunlaşmamış
/oɫ.ɡun.ɫɑʃ.mɑ.ˈmɯʃ/
chưa chín
Orta (B1)
Anlam "olgunlaşmamış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Henüz olgunluğa erişmemiş, gelişmemiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa chín; chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu meyveler hala olgunlaşmamış."
"Những trái cây này vẫn chưa chín."
"Olgunlaşmamış fikirlerle hareket etmek doğru değil."
"Hành động với những ý tưởng chưa chín chắn là không đúng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: '-mamış' là một dạng phủ định của thì quá khứ hoàn thành, và có thể biến đổi thành '-memiş', '-mamuş', '-müş' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của động từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
