olumlu
/oˈlum.lu/
tích cực
Orta (B1)
Anlam "olumlu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İyi, yararlı, faydalı; iyimser, pozitif; olumlu, kesin.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tốt, hữu ích, có lợi; lạc quan, tích cực; khẳng định, chắc chắn.
Örnekler (Ví dụ)
"Olumlu bir yaklaşımla sorunları çözebiliriz."
"Chúng ta có thể giải quyết vấn đề bằng một cách tiếp cận tích cực."
"Şirketin geleceği hakkında olumlu düşünüyorum."
"Tôi suy nghĩ tích cực về tương lai của công ty."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'o' trong gốc từ có thể ảnh hưởng đến các hậu tố đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha olumlu |
Bu sonuç daha olumlu.
(Kết quả này tích cực hơn.) |
| Superlative (En) | En olumlu |
Bu, en olumlu sonuçtu.
(Đây là kết quả tích cực nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên) |
Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'olumlu'.
(Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'tích cực'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
