önerme
/œnɛɾmɛ/
tiên đề
İyi (B2)
Anlam "önerme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kanıtlanmış, kabul edilmiş veya açıkça doğru olduğu varsayılan bir ifade veya önerme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mệnh đề hoặc phát biểu được coi là đã được chứng minh, chấp nhận hoặc hiển nhiên là đúng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu önerme, mantık dersinin temelini oluşturur."
"Tiên đề này tạo thành nền tảng của bài học logic."
"Bilimsel teoriler, test edilebilir önermelere dayanır."
"Các lý thuyết khoa học dựa trên các tiên đề có thể kiểm chứng được."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
