aksiyom
/aksiˈjom/
tiên đề
Orta (B1)
Anlam "aksiyom" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğruluğu apaçık olarak kabul edilen ve ispatlanmasına gerek duyulmayan önerme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mệnh đề hoặc khẳng định được coi là đã được chứng minh, chấp nhận hoặc hiển nhiên là đúng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu aksiyom, geometrinin temelini oluşturur."
"Tiên đề này tạo thành nền tảng của hình học."
"Matematikte, aksiyomlar kanıtlanmayan temel varsayımlardır."
"Trong toán học, các tiên đề là những giả định cơ bản không được chứng minh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) ở đây.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aksiyom |
Bu bir aksiyomdur.
(Đây là một tiên đề.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | aksiyomu |
Aksiyomu anlamadım.
(Tôi không hiểu tiên đề đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aksiyoma |
Aksiyoma göre hareket etmeliyiz.
(Chúng ta phải hành động theo tiên đề.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | aksiyomda |
Bu aksiyomda bir hata var.
(Có một lỗi trong tiên đề này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aksiyomdan |
Bu sonuç aksiyomdan çıkarılamaz.
(Kết quả này không thể được suy ra từ tiên đề.) |
| Plural (Çoğul) | aksiyomlar |
Matematikte birçok aksiyom vardır.
(Có rất nhiều tiên đề trong toán học.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Matematikteki kanıtlanan aksiyomlar, bilginin temelini oluşturur."Những tiên đề đã được chứng minh trong toán học tạo thành nền tảng của kiến thức.Từ 'aksiyomlar' được thêm hậu tố '-lar' để biểu thị số nhiều, vì chủ ngữ là 'các tiên đề'.
-
"Tartışılmaz aksiyomların üzerine kurulan bir felsefe, sağlam bir temel sunar."Một triết lý được xây dựng trên những tiên đề không thể tranh cãi sẽ mang lại một nền tảng vững chắc.Từ 'aksiyomların' được thêm hậu tố '-ların' để biểu thị sở hữu cách (genitive case), tức là 'của những tiên đề'.
-
"Bilim insanları, evrenin işleyişini anlamak için kabul gören aksiyomlara dayanır."Các nhà khoa học dựa vào các tiên đề được chấp nhận để hiểu cách thức hoạt động của vũ trụ.Từ 'aksiyomlara' được thêm hậu tố '-lara' để biểu thị hướng (dative case), tức là 'vào/đến các tiên đề' (dựa vào).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu aksiyoma göre hareket etmeliyiz."Chúng ta phải hành động theo tiên đề này.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'aksiyom' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'hareket etmeliyiz'. Nguyên âm cuối của 'aksiyom' là 'o' nên chọn 'a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Aksiyomların geçerliliği kanıtlanamaz."Tính hợp lệ của các tiên đề không thể chứng minh được.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách số nhiều) vào 'aksiyom' để chỉ sự sở hữu của 'geçerliliği'. Hậu tố '-lar' chỉ số nhiều, và '-ın' chỉ sở hữu cách. Nguyên âm cuối của '-lar' là 'a' nên '-ın' được chọn thay vì '-in' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"O, her zaman aksiyomlara aykırı davranır."Anh ấy/Cô ấy luôn hành động trái với các tiên đề.Thêm hậu tố '-lara' (hướng cách số nhiều) vào 'aksiyom' để chỉ đối tượng chịu tác động của 'aykırı davranır'. '-lar' chỉ số nhiều, và '-a' chỉ hướng cách. Nguyên âm cuối của '-lar' là 'a' nên '-a' được chọn thay vì '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
