öngörmek
/œnɟœɾˈmec/
thấy trước
İyi (B2)
Anlam "öngörmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gelecekte olacakları önceden bilmek veya tahmin etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thấy trước hoặc biết trước; dự đoán.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ekonomik modelin gelecekteki büyümeyi öngördüğünü düşünüyorum."
"Tôi nghĩ rằng mô hình kinh tế này dự đoán sự tăng trưởng trong tương lai."
"Meteoroloji uzmanları yarın için yağmur öngörüyor."
"Các chuyên gia khí tượng dự báo có mưa vào ngày mai."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với cách đối cách (Accusative case) cho đối tượng được dự đoán.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım bu yılki hasatın geçen yıldan daha iyi olacağını öngörebileceğim."Tôi hy vọng rằng tôi có thể dự đoán vụ mùa năm nay sẽ tốt hơn năm ngoái.Hậu tố '-ebileceğim' được thêm vào. '-ebil-' là hậu tố thể khả năng (ability), '-e' là hậu tố của İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ nhất số ít, và '-ceğim' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít.
-
"Keşke gelecekteki teknolojik gelişmeleri öngörebilseydik."Giá mà chúng ta có thể dự đoán được những phát triển công nghệ trong tương lai.Hậu tố '-ebilseydik' được thêm vào. '-ebil-' là hậu tố thể khả năng (ability), '-sey-' là hậu tố điều kiện (conditional), '-dik' là hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều. Ở đây, chúng ta đang bày tỏ một mong muốn hoặc hối tiếc.
-
"Öngörebilsem, borsadaki iniş çıkışlardan etkilenmezdim."Nếu tôi có thể dự đoán được, tôi đã không bị ảnh hưởng bởi những thăng trầm của thị trường chứng khoán.Hậu tố '-ebilsem' được thêm vào. '-ebil-' là hậu tố thể khả năng (ability), '-sem' là hậu tố điều kiện (conditional) ngôi thứ nhất số ít. Câu này thể hiện một điều kiện trái với thực tế.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Meteoroloji uzmanları, yarın için yağmur yağacağını öngörüyorlar."Các chuyên gia khí tượng dự báo rằng ngày mai trời sẽ mưa.Động từ 'öngörmek' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ 3 số nhiều. Hậu tố '-yor' được thêm vào để chỉ thì hiện tại tiếp diễn, và '-lar' là hậu tố số nhiều cho ngôi thứ 3.
-
"Ekonomistler, enflasyonun artmaya devam edeceğini öngörüyor."Các nhà kinh tế dự đoán rằng lạm phát sẽ tiếp tục tăng.Động từ 'öngörmek' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ 3 số ít. Hậu tố '-yor' được thêm vào để chỉ thì hiện tại tiếp diễn. Không có hậu tố số nhiều vì chủ ngữ là số ít.
-
"Şirketimiz, gelecek yıl kârımızın %15 artacağını öngörüyor."Công ty chúng tôi dự báo rằng lợi nhuận của chúng tôi sẽ tăng 15% vào năm tới.Động từ 'öngörmek' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ 3 số ít, mặc dù chủ ngữ là 'şirketimiz' (công ty của chúng tôi), nó được xem như một thực thể duy nhất. Hậu tố '-yor' được thêm vào để chỉ thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
