(Vị trí top_banner)
Hình minh họa önsezi
B1
isim B1 Nhận thức luận, Triết học

önsezi

/ønˈse.zi/
tri thức trước
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "önsezi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin olmadan veya gerçekleşmeden önce hissedilmesi veya bilinmesi durumu; önceden bilme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhận biết về điều gì đó trước khi nó xảy ra hoặc tồn tại; tri thức trước.

Örnekler (Ví dụ)

  • ""Bir deprem olacağını önsezi yoluyla anlamıştım.""

    "Tôi đã biết rằng sẽ có một trận động đất thông qua linh cảm."

  • "Sanki kötü bir şey olacağını önsezmiş gibiydi."

    "Anh ta dường như đã có linh cảm rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) khi thêm hậu tố. Cần chú ý đến nguyên âm cuối của từ gốc 'önsezi'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem, deprem olacağını önsezisiyle hisseder."
    Mẹ tôi cảm nhận được trận động đất sắp xảy ra bằng linh cảm của bà.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'önsezi' để tạo thành sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của bà ấy/của nó). Do 'önsezi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên không cần âm đệm.
  • "O, gelecekteki olayları önsezileriyle tahmin eder."
    Anh ấy dự đoán những sự kiện tương lai bằng trực giác của mình.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'önsezi'. 'Önsezi' ở dạng số nhiều 'önsezileri' (những linh cảm) và '-yle' là hậu tố 'ile' (với/bằng) được hòa phối nguyên âm thành '-yle'.
  • "Babam, işlerin kötü gideceğine dair bir önsezisi olduğunu söyler."
    Bố tôi nói rằng ông ấy có linh cảm rằng mọi việc sẽ diễn ra không tốt.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'önsezi' để tạo thành sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của ông ấy/của nó). Do 'önsezi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên không cần âm đệm.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Deprem olacağını bir önseziyle anlamıştım."
    Tôi đã nhận ra rằng sẽ có một trận động đất bằng một linh cảm.
    Thêm hậu tố '-iyle' (với/bằng) vào 'önsezi' để chỉ phương tiện/cách thức. Do nguyên âm cuối của 'önsezi' là 'i' nên sử dụng hậu tố '-iyle' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Olanları önsezisi sayesinde engelledi."
    Anh ấy đã ngăn chặn những điều xảy ra nhờ linh cảm của mình.
    Thêm hậu tố '-si' (của anh ấy/cô ấy/nó) vào 'önsezi' để chỉ sự sở hữu, sau đó thêm '-sayesinde' (nhờ vào). Do nguyên âm cuối của 'önsezi' là 'i', chúng ta thêm âm đệm 's' để tránh hai nguyên âm gặp nhau, và hậu tố '-si' tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Bu konuda önsezimi dinlemeliyim."
    Tôi nên lắng nghe linh cảm của mình về vấn đề này.
    Thêm hậu tố '-mi' (của tôi) vào 'önsezi' để chỉ sự sở hữu, tạo thành 'önsezimi' (linh cảm của tôi). Do nguyên âm cuối của 'önsezi' là 'i', chúng ta thêm '-mi' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Kardeşimin geleceğini önsezerek çok heyecanlandım."
    Tôi đã rất phấn khích khi linh cảm trước về tương lai của em trai mình.
    Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'önsez-' (linh cảm) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'heyecanlandım' (tôi đã phấn khích) được thực hiện.
  • "Olanları önsezisiyle anlayarak hemen harekete geçti."
    Cô ấy hiểu mọi chuyện bằng trực giác và hành động ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'önsezi' để tạo thành tân ngữ xác định 'önsezisi' (trực giác của cô ấy). Sau đó, thêm '-yle' (bằng, với), trở thành 'önsezisiyle', có nghĩa là 'bằng trực giác của cô ấy'. Thêm '-erek' vào 'anla-' (hiểu) để diễn tả hành động 'harekete geçti' (hành động) được thực hiện bằng cách hiểu.
  • "Depremi önsezisi sayesinde hissederek dışarı çıktı."
    Nhờ linh cảm về trận động đất, anh ấy cảm nhận được và chạy ra ngoài.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'önsezi' để tạo thành tân ngữ xác định 'önsezisi' (linh cảm của anh ấy). Sau đó, thêm '-si' (sở hữu), trở thành 'önsezisi'. Thêm '-yle' (bằng, với), trở thành 'önsezisiyle', có nghĩa là 'nhờ linh cảm của anh ấy'. Thêm '-erek' vào 'hisset-' (cảm nhận) để diễn tả hành động 'dışarı çıktı' (chạy ra ngoài) được thực hiện bằng cách cảm nhận.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu işte benim kötü bir önsezim var."
    Tôi có một linh cảm xấu về việc này.
    Từ "önsezi" đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i).
  • "Bu karmaşık durum için hepimizin biraz önseziye ihtiyacı var."
    Tất cả chúng ta đều cần một chút linh cảm cho tình huống phức tạp này.
    Từ "önsezi" đã được thêm hậu tố chỉ định cách '-e' (dative case) sau khi thêm âm đệm 'y' vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i-e). Cụm "önseziye ihtiyacı var" có nghĩa là "có nhu cầu về linh cảm".
  • "Onun önsezisinde güçlü bir uyarı var."
    Trong linh cảm của anh ấy có một lời cảnh báo mạnh mẽ.
    Từ "önsezi" đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-si' (với 's' là âm đệm) và sau đó là hậu tố vị trí '-de'. Hậu tố sở hữu tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i) và hậu tố vị trí tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i-e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)