içgüdü
/itʃ.ɟy.dy/
bản năng
Orta (B1)
Anlam "içgüdü" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğuştan gelen ve düşünmeden yapılan davranış veya tepki.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bản năng, khuynh hướng tự nhiên, hành vi hoặc phản ứng bẩm sinh mà không cần suy nghĩ hay học hỏi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bebeklerin emme içgüdüsü çok güçlüdür."
"Bản năng bú của trẻ sơ sinh rất mạnh mẽ."
"Hayvanlar hayatta kalmak için içgüdülerine güvenirler."
"Động vật dựa vào bản năng của chúng để tồn tại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | içgüdü |
Bu, hayatta kalma içgüdüsüdür.
(Đây là bản năng sinh tồn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | içgüdüyü |
Bilim insanları içgüdüyü anlamaya çalışıyor.
(Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu bản năng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | içgüdüye |
O, içgüdüye güvenerek karar verdi.
(Anh ấy quyết định dựa vào bản năng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | içgüdüde |
İçgüdüde hata payı olabilir.
(Có thể có sai sót trong bản năng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | içgüdüden |
İnsanlar bazen içgüdüden uzaklaşır.
(Con người đôi khi rời xa bản năng.) |
| Plural (Çoğul) | içgüdüler |
Hayvanların güçlü içgüdüleri vardır.
(Động vật có bản năng mạnh mẽ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Kediler, içgüdüleriyle karanlıkta bile avlanabilirler."Mèo có thể săn mồi ngay cả trong bóng tối bằng bản năng của chúng.Thêm hậu tố '-leriyle' (với/bằng) để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. '-leriyle' được thêm vào vì 'içgüdü' kết thúc bằng nguyên âm 'ü', và cần âm đệm 'y' để nối hai nguyên âm.
-
"Bebekler, hayatta kalmak için içgüdülerine güvenebilirler."Trẻ sơ sinh có thể tin vào bản năng của chúng để sống sót.Thêm hậu tố '-lerine' (của chúng) để chỉ sở hữu. '-lerine' được thêm vào vì 'içgüdü' kết thúc bằng nguyên âm 'ü', và cần âm đệm 'n' để nối hai nguyên âm. Đồng thời, hòa phối nguyên âm quyết định chọn '-lerine' thay vì '-larına'.
-
"İnsanlar, tehlike anında içgüdüsel olarak tepki verebilirler."Con người có thể phản ứng theo bản năng trong thời điểm nguy hiểm.Thêm hậu tố '-sel' để biến danh từ 'içgüdü' thành tính từ 'içgüdüsel' (thuộc về bản năng, theo bản năng). Hậu tố '-sel' được chọn thay vì '-sal' vì hòa phối nguyên âm.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Kedinin içgüdüsü, fareyi yakalamasını sağladı."**Bản năng** của con mèo đã giúp nó bắt được con chuột.Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'içgüdü'. Vì nguyên âm cuối là 'ü', nên chọn '-sü' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Annenin içgüdüsü, çocuğunu korumak için harekete geçmesini sağladı."**Bản năng** của người mẹ đã khiến cô ấy hành động để bảo vệ con mình.Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'içgüdü'. Vì nguyên âm cuối là 'ü', nên chọn '-sü' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Arının içgüdüsü, bal yapmak için çiçeklerden nektar toplamasını sağlar."**Bản năng** của con ong giúp nó thu thập mật hoa từ hoa để làm mật.Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'içgüdü'. Vì nguyên âm cuối là 'ü', nên chọn '-sü' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thể bị động
-
"Bebekler doğduklarında hayatta kalmak için gerekli olan birçok şeyi içgüdüleriyle yaparlar. Bu davranışlar öğrenilmeden otomatik olarak gerçekleştirilir."Khi mới sinh ra, trẻ sơ sinh thực hiện nhiều việc cần thiết để tồn tại bằng bản năng của mình. Những hành vi này được thực hiện tự động mà không cần học hỏi.Ở đây, 'içgüdüleriyle' là dạng công cụ (instrumental case) của 'içgüdü'. Hậu tố '-leriyle' được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> le) và 'y' là âm đệm.
-
"Hayvanların göç etme davranışları genellikle içgüdüsel olarak yönlendirilir. Bu uzun yolculuklar, türlerin hayatta kalması için kritik öneme sahiptir ve içgüdüleri tarafından tetiklenir."Hành vi di cư của động vật thường được định hướng một cách bản năng. Những cuộc hành trình dài này rất quan trọng đối với sự sống còn của các loài và được kích hoạt bởi bản năng của chúng.Ở đây, 'içgüdüleri' là dạng sở hữu (possessive) ngôi thứ ba số nhiều của 'içgüdü', nghĩa là 'bản năng của chúng'. Hậu tố '-leri' được thêm vào và 'i' là âm đệm.
-
"Tehlike anında insanların verdikleri tepkiler çoğu zaman içgüdüseldir ve düşünülmeden yapılır. Bu tür tepkiler, atalarımızdan miras kalan içgüdülerle şekillenmiştir."Các phản ứng của con người trong thời điểm nguy hiểm thường mang tính bản năng và được thực hiện mà không cần suy nghĩ. Những phản ứng như vậy được hình thành bởi bản năng thừa hưởng từ tổ tiên của chúng ta.Ở đây, 'içgüdülerle' là dạng công cụ (instrumental case) số nhiều của 'içgüdü', nghĩa là 'bằng bản năng'. Hậu tố '-lerle' được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> lerle).
Đại từ nhân xưng
-
"Kedilerin avlanma içgüdüsü çok güçlüdür."Bản năng săn mồi của mèo rất mạnh.Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'içgüdü' để chỉ 'bản năng của chúng/nó'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i -> ü).
-
"Ben içgüdülerime güveniyorum."Tôi tin vào trực giác của mình.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-ime' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'içgüdü' để chỉ 'những trực giác của tôi'. Thêm âm đệm 'y' vì hai nguyên âm 'ü' và 'i' gặp nhau. Hòa phối nguyên âm loại lớn (ü -> e) và loại nhỏ (ü -> ü, i -> e).
-
"Onların içgüdülerinden korkmalısın."Bạn nên sợ những bản năng của họ.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) và '-nden' (hậu tố cách ly cách) vào 'içgüdü' để chỉ 'từ những bản năng của họ'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (ü -> e) và loại nhỏ (ü -> ü, e -> e).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Köpeğin kayıp sahibini bulması içgüdüsü mü?"Liệu việc con chó tìm thấy người chủ bị mất có phải là bản năng không?Thêm hậu tố '-ü' vào 'içgüdü' để tạo thành đối tượng được hỏi, đồng thời tuân thủ hòa âm nguyên âm (i-ü).
-
"Bebeklerin emme içgüdüleri güçlü mü?"Liệu bản năng bú sữa của trẻ sơ sinh có mạnh mẽ không?Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) vào 'içgüdü' để chỉ bản năng của 'bebekler' (những đứa trẻ). Tuân thủ hòa âm nguyên âm e-i.
-
"Kedilerin avlanma içgüdüsü mü daha baskın, yoksa oyun oynama içgüdüsü mü?"Bản năng săn mồi của mèo mạnh mẽ hơn hay bản năng chơi đùa mạnh mẽ hơn?Từ 'içgüdüsü' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-sü' (của nó) vào 'içgüdü', để chỉ bản năng của 'kedilerin' (những con mèo), đồng thời tuân thủ hòa âm nguyên âm (ü-ü). Sau đó, hậu tố nghi vấn 'mü' được thêm vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
