(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ortaklık
B1
isim B1 Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

ortaklık

[oɾˈtakɫɯk]
quan hệ đối tác
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ortaklık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ortak olma durumu, ortakların oluşturduğu birlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái là một đối tác hoặc các đối tác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketimiz yeni bir ortaklık kurdu."

    "Công ty của chúng tôi đã thiết lập một quan hệ đối tác mới."

  • "Bu ortaklık her iki taraf için de faydalı olacak."

    "Quan hệ đối tác này sẽ có lợi cho cả hai bên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

işbirliği(sự hợp tác) müştereklik(sự chung)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu ortaklığın başarısı hepimizi mutlu etti."
    Sự thành công của mối quan hệ đối tác này đã làm cho tất cả chúng ta hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-ın' (của) vào 'ortaklık' để biểu thị 'của mối quan hệ đối tác', tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và chức năng sở hữu (thuộc cách).
  • "Şirketin ortaklık payı oldukça yüksek."
    Cổ phần hợp tác của công ty khá cao.
    Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'ortaklık' để biểu thị 'cổ phần của hợp tác', tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và chức năng sở hữu (thuộc cách).
  • "İki ülkenin ortaklığının faydaları uzun vadede görülecek."
    Lợi ích từ mối quan hệ đối tác của hai quốc gia sẽ được thấy trong dài hạn.
    Thêm hậu tố '-ının' (của) vào 'ortaklık' để biểu thị 'mối quan hệ đối tác của hai quốc gia'. Chúng ta sử dụng âm đệm 'n' vì 'ortaklık' đã có hậu tố 'ı' và 'nın' bắt đầu bằng một nguyên âm.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer bu ortaklığımız başarılı olursa, yeni pazarlara açılabiliriz."
    Nếu sự hợp tác này của chúng ta thành công, chúng ta có thể mở rộng ra các thị trường mới.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ımız' (của chúng ta) vào 'ortaklık' (ortaklığımız) để chỉ sự sở hữu. Vì nguyên âm cuối của 'ortaklık' là 'ı', nên theo hòa âm nguyên âm lớn, ta chọn '-ımız'.
  • "Ortaklığınız devam ederse, şirketimiz daha da büyüyecek."
    Nếu sự hợp tác của bạn tiếp tục, công ty của chúng ta sẽ phát triển hơn nữa.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ınız' (của bạn) vào 'ortaklık' (ortaklığınız) để chỉ sự sở hữu. Vì nguyên âm cuối của 'ortaklık' là 'ı', nên theo hòa âm nguyên âm lớn, ta chọn '-ınız'.
  • "Bu ortaklıkla ilgileniyorsanız, lütfen bize bir e-posta gönderin."
    Nếu bạn quan tâm đến sự hợp tác này, vui lòng gửi email cho chúng tôi.
    Thêm hậu tố '-la/le' (với) vào 'ortaklık' (ortaklıkla) để chỉ phương tiện, công cụ hoặc cách thức. Ở đây, '-la' có nghĩa là 'với sự hợp tác này'. Vì nguyên âm cuối của 'ortaklık' là 'ı', nên theo hòa âm nguyên âm nhỏ, ta chọn '-la'.
Liên từ cao cấp
  • "Türkiye ile Azerbaycan arasındaki enerji ortaklığı, her iki ülke için de stratejik öneme sahip olduğu gibi, bölge istikrarına da katkıda bulunmaktadır."
    Sự hợp tác năng lượng giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Azerbaijan không chỉ có tầm quan trọng chiến lược đối với cả hai quốc gia mà còn đóng góp vào sự ổn định của khu vực.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách - thuộc về) vào 'ortaklık' để chỉ 'ortaklığı' (sự hợp tác) giữa Türkiye và Azerbaycan. Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối của 'ortaklık' là 'ı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Şirketlerin ortaklık kurmaları genellikle büyümelerini hızlandırır, ancak aynı zamanda riskleri de artırır; dolayısıyla dikkatli bir değerlendirme şarttır."
    Việc các công ty thành lập quan hệ đối tác thường đẩy nhanh sự tăng trưởng của họ, nhưng đồng thời cũng làm tăng rủi ro; do đó, việc đánh giá cẩn thận là điều cần thiết.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều - của họ) vào 'ortaklık' để chỉ 'ortaklıkları' (các quan hệ đối tác) của 'şirketler' (các công ty). Hậu tố '-ları' được chọn vì chủ ngữ là số nhiều ('şirketler') và nguyên âm cuối của 'ortaklık' là 'ı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Bu projenin başarısı, ortaklığımızın ne kadar güçlü ve sürdürülebilir olduğuna bağlıdır; zira her iki tarafın da özverili çalışması gerekmektedir."
    Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào việc quan hệ đối tác của chúng ta mạnh mẽ và bền vững đến mức nào; bởi vì cả hai bên cần phải nỗ lực cống hiến.
    Thêm hậu tố '-ımızın' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - của chúng ta) vào 'ortaklık' để chỉ 'ortaklığımızın' (quan hệ đối tác của chúng ta). Âm đệm '-n' được thêm vào vì sau 'ortaklık' là một nguyên âm. Hậu tố '-ımızın' được chọn vì ngôi sở hữu là số nhiều ('biz' - chúng ta) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ı -> ı).
Câu mệnh lệnh
  • "Yeni bir ortaklık kuracaksanız, dikkatli olun!"
    Nếu bạn định thành lập một liên doanh mới, hãy cẩn thận!
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'ortaklık' trong câu này. 'Kuracaksanız' là động từ chia ở thì tương lai có điều kiện (şart kipi) và thể mệnh lệnh tiềm ẩn, mang nghĩa 'nếu bạn định làm'.
  • "Ortaklığınızı güçlendirmek için daha çok iletişim kurun!"
    Để củng cố mối quan hệ đối tác của bạn, hãy giao tiếp nhiều hơn!
    Hậu tố '-nız' được thêm vào 'ortaklık' để tạo sở hữu cách (sở hữu của bạn - ortaklığınız). Thêm '-ı' (chuyển 'k' -> 'ğ' vì nguyên âm theo sau, và tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn) là âm đệm giữa ortaklık và hậu tố chỉ sở hữu.
  • "Bu ortaklıkla ilgili tüm sorunları çöz!"
    Hãy giải quyết tất cả các vấn đề liên quan đến quan hệ đối tác này!
    Hậu tố '-la' (thay vì '-ile') được thêm vào 'ortaklık' để diễn tả 'với/liên quan đến'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (ortaklık -> ortaklıkla).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım bu ortaklığımız uzun yıllar sürer."
    Tôi hy vọng sự hợp tác của chúng ta sẽ kéo dài nhiều năm.
    Hậu tố '-ımız' được thêm vào 'ortaklık' để chỉ sự sở hữu của chúng ta (sự hợp tác của chúng ta). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ, vì nguyên âm cuối cùng của 'ortaklık' là 'ı', nên hậu tố có 'ı'. Thêm '-mız' để phù hợp với 'biz' (chúng ta).
  • "Keşke bu ortaklığa daha önce başlasaydık!"
    Ước gì chúng ta đã bắt đầu sự hợp tác này sớm hơn!
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'ortaklık' để tạo thành bổ ngữ xác định (accusative). Vì nguyên âm cuối cùng của 'ortaklık' là 'k' nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố được chọn là '-a'.
  • "İsterim ki bu ortaklıkla daha büyük başarılara ulaşalım."
    Tôi muốn chúng ta đạt được những thành công lớn hơn thông qua sự hợp tác này.
    Hậu tố '-la' (bằng/với) được thêm vào 'ortaklık' để chỉ phương tiện hoặc cách thức. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, vì nguyên âm cuối cùng của 'ortaklık' là 'k' nên hậu tố được chọn là '-la'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu şirketimizdeki ortaklığımız çok değerli."
    Sự hợp tác của chúng ta trong công ty này rất quý giá.
    Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'ortaklık' để chỉ 'sự hợp tác của chúng ta'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Onların ortaklıkları uzun ve başarılı."
    Sự hợp tác của họ kéo dài và thành công.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'ortaklık' để chỉ 'sự hợp tác của họ'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Benim için bu yeni bir ortaklık."
    Đối với tôi, đây là một sự hợp tác mới.
    Không thêm hậu tố vào 'ortaklık' vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu danh từ và không cần chia theo ngôi. Câu có nghĩa là 'Đây là một sự hợp tác' và đại từ 'benim için' (đối với tôi) được thêm vào để làm rõ ngữ cảnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)