(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rekabet
B1
İsim B1 Kinh tế

rekabet

/ɾe.kaˈbet/
cạnh tranh gay gắt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rekabet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir amaca ulaşmak için başkalarıyla yarışma durumu, yarış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketler arasındaki rekabet giderek artıyor."

    "Sự cạnh tranh giữa các công ty ngày càng gia tăng."

  • "Bu sektörde rekabet çok çetin."

    "Sự cạnh tranh trong lĩnh vực này rất gay gắt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yarış(sự cạnh tranh, cuộc đua) çekişme(sự tranh chấp, sự đấu đá)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Rekabet' có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau, ví dụ: 'rekabet etmek' (cạnh tranh), 'rekabetçi' (tính cạnh tranh).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)