örtülmüş
/œɾ.tylˈmyʃ/
bị phủ lên
Orta (B1)
Anlam "örtülmüş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Üzeri kapatılmış, üstü örtülmüş olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'overlie': nằm hoặc được đặt lên trên cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Masa örtü ile örtülmüştü."
"Cái bàn đã được phủ bằng khăn trải bàn."
"Dağlar karla örtülmüş."
"Những ngọn núi đã bị tuyết bao phủ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şu anda masayı beyaz bir örtüyle örtüyorum."Tôi đang phủ một chiếc khăn trải bàn màu trắng lên bàn.Hậu tố '-yor' được thêm vào động từ 'ört-' để chia thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman). Âm 'ü' của 'ört-' biến mất do quy tắc vowel harmony khi kết hợp với '-yor'.
-
"Annem, soğuktan korumak için bitkileri örtülüyor."Mẹ tôi đang che phủ những cái cây để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.Hậu tố '-yor' được thêm vào động từ 'örtül-' để chia thì hiện tại tiếp diễn. Hậu tố '-ül' đã có sẵn trong từ 'örtülmüş' gốc, tạo thành 'örtül-'.
-
"Çocuklar kumdan kalelerini battaniyelerle örtülüyorlar."Bọn trẻ đang che phủ những lâu đài cát của chúng bằng chăn.Hậu tố '-yor' được thêm vào động từ 'örtül-' để chia thì hiện tại tiếp diễn. Hậu tố '-lar' được thêm vào sau '-yor' để chỉ ngôi thứ ba số nhiều. Hậu tố '-ül' đã có sẵn trong từ 'örtülmüş' gốc, tạo thành 'örtül-'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
