kazımak
[ka.zɯˈmak]
khắc
Orta (B1)
Anlam "kazımak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yüzeye sert bir aletle baskı yaparak oyuklar veya desenler oluşturmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khắc (một thiết kế) lên một bề mặt cứng để tạo ra một bản in.
Örnekler (Ví dụ)
"Sanatçı, tahtaya karmaşık desenler kazıdı."
"Nghệ sĩ đã khắc những hoa văn phức tạp lên gỗ."
"Arkeologlar, eski bir tablete yazılar kazımışlar."
"Các nhà khảo cổ đã khắc chữ lên một phiến đá cổ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kazımak' thường được sử dụng với cách trực tiếp (Accusative case) khi chỉ đối tượng bị khắc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Tahtaya adımı kazıyabildim."Tôi đã có thể khắc tên mình lên bảng.Hậu tố '-abil' được thêm vào gốc 'kazı-' của 'kazımak' để thể hiện khả năng. '-abil' biến đổi thành '-yabil' vì sau 'ı' cần âm đệm 'y'. 'Adım' biến đổi thành 'adımı' (accusative case) vì nó là đối tượng của hành động 'kazıyabilmek'.
-
"Bu taşa bir resim kazıyabilir misin?"Bạn có thể khắc một bức tranh lên viên đá này không?Hậu tố '-abil' được thêm vào gốc 'kazı-' của 'kazımak' để thể hiện khả năng và đặt câu hỏi (soru eki '-mi'). 'Resim' biến đổi thành 'resmi' (accusative case) vì nó là đối tượng của hành động 'kazıyabilmek'.
-
"Metal yüzeye desenleri kazıyabileceğiz."Chúng ta sẽ có thể khắc những hoa văn lên bề mặt kim loại.Hậu tố '-abil' được thêm vào gốc 'kazı-' của 'kazımak' để thể hiện khả năng ở thì tương lai (gelecek zaman eki '-ecek') và ngôi thứ nhất số nhiều (şahıs eki '-iz'). 'Desenler' biến đổi thành 'desenleri' (accusative case) vì nó là đối tượng của hành động 'kazıyabilmek'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Tahtayı kazıyıncaya kadar ders çalışmaya devam etti."Anh ấy tiếp tục học cho đến khi khắc xong cái bảng.Hậu tố '-yıncaya' được thêm vào sau khi gốc động từ 'kazı-' (từ 'kazımak' sau khi bỏ '-mak'). '-yıncaya' là một biến thể của '-ince' khi đi với động từ kết thúc bằng nguyên âm, và nó biểu thị 'cho đến khi' hành động đó xảy ra. 'Tahtayı' chia ở cách Belirtme Hal-i (Accusative) vì đây là đối tượng trực tiếp của hành động 'kazımak'.
-
"Heykeltıraş mermeri kazıyınca muhteşem bir eser ortaya çıktı."Khi nhà điêu khắc khắc đá cẩm thạch, một tác phẩm tuyệt vời đã xuất hiện.Hậu tố '-yınca' được thêm vào sau khi gốc động từ 'kazı-' (từ 'kazımak' sau khi bỏ '-mak'). '-yınca' biểu thị 'khi' hành động đó xảy ra. 'Mermeri' chia ở cách Belirtme Hal-i (Accusative) vì đây là đối tượng trực tiếp của hành động 'kazımak'.
-
"Duvarı kazıyınca eski bir resim buldular."Khi họ cạo bức tường, họ tìm thấy một bức tranh cổ.Hậu tố '-yınca' được thêm vào sau khi gốc động từ 'kazı-' (từ 'kazımak' sau khi bỏ '-mak'). '-yınca' biểu thị 'khi' hành động đó xảy ra. 'Duvarı' chia ở cách Belirtme Hal-i (Accusative) vì đây là đối tượng trực tiếp của hành động 'kazımak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
